Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 73168b8d-6ca7-4f6c-9c50-fe5938f57b16 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kraken
|
4,9
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$943,3 Triệu 23,45%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
247 Đồng tiền | 782 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
13.678.212 (99,85%) | 49c44780-2fc2-4bf0-8f10-c572ddac6af1 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
Crypto.com Exchange
|
4,9
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
$1,7 Tỷ 8,57%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
340 Đồng tiền | 698 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
8.912.130 (99,70%) | f5278305-14b4-47ec-b890-1aa6dfee72c9 | https://crypto.com/exchange | ||||||
Gemini
|
4,8
Tuyệt vời
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$31,1 Triệu 65,29%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
75 Đồng tiền | 119 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
5.681.905 (64,55%) | 7fdca54c-88ae-45d0-a5b1-0d7f92b5f680 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
bitFlyer
|
4,6
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$117,4 Triệu 12,67%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
6 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.750.997 (99,92%) | 6bd87d41-2c98-49ba-bd7d-e212f5cf5499 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,6
Tuyệt vời
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$205,8 Triệu 22,24%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
260 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
5.733.687 (99,78%) | b530a5f3-0945-40c5-9555-c681ec0ba4ad | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp
|
4,5
Tuyệt vời
|
Luxembourg - LU CSSF |
$101,9 Triệu 27,73%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
85 Đồng tiền | 189 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.580.318 (99,98%) | 7266faa4-7ac5-431e-bdde-ea60a2140d9f | https://www.bitstamp.net | |||||
Coincheck
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA |
$66,9 Triệu 3,63%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.613.232 (96,94%) | 03730e5c-2e84-4d2e-a8c0-4dd66249fed3 | https://coincheck.com/ | |||||
Bitbank
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA |
$26,0 Triệu 15,34%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 52 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.235.134 (99,53%) | 3f0ac321-d871-4d53-87cf-56a446efd63c | https://bitbank.cc | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$50,5 Tỷ 9,42%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
397 Đồng tiền | 1593 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
100.978.816 (99,52%) | bf67a64a-d4e8-4ff1-bb2e-729f9f3f676b | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$11,1 Triệu 45,33%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
51 Đồng tiền | 90 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
1.363.335 (99,92%) | bded2dbf-71d8-4948-aff2-01c542c5b866 | https://bitso.com | |||||
Luno
|
4,2
Tốt
|
Châu Úc - AU ASIC |
$5,8 Triệu 18,40%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
1.668.764 (99,99%) | dc8a8413-a748-4ffb-9289-b98f6aa7f2ed | https://www.luno.com/en/exchange | ||||||
Blockchain.com
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA |
$93.000 22,91%
|
0,45% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.525.539 (100,00%) | 0c043290-eb66-46c5-b761-8cdfb962582c | https://blockchain.com/ | |||||
CEX.IO
|
4,0
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$1,7 Triệu 20,11%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
178 Đồng tiền | 453 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
763.604 (99,96%) | 123c918f-f0f7-49b5-a0fe-b5fe3293bd48 | https://cex.io | |||||
Coinbase Exchange
|
4,0
Tốt
|
$1,4 Tỷ 14,05%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
242 Đồng tiền | 398 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
5.681.905 (64,55%) | 547e5f18-edd2-4c8e-93d6-1b5dcacc246b | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | |||||||
BingX
|
$5,5 Tỷ 5,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
690 Đồng tiền | 909 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
14.937.841 (98,88%) | dfb7b8ba-2690-4df6-8011-aaac00d0c1a5 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
OKX
|
$15,9 Tỷ 9,18%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
323 Đồng tiền | 695 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
30.461.649 (99,83%) | 1d8af99b-06d2-4d4f-b304-3986a907bfe8 | https://www.okx.com/join/9675062 | ||||||||
Bybit
|
$14,5 Tỷ 11,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
598 Đồng tiền | 861 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
38.554.162 (98,52%) | 28344d84-7489-40f4-8bd7-9f8a127a459e | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$198,1 Triệu 12,21%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
176 Đồng tiền | 396 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.676.440 (100,00%) | 51d4f830-c514-407c-94cc-620b6f088c2b | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||
Bitget
|
$19,2 Tỷ 9,15%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
772 Đồng tiền | 1055 Cặp tỷ giá |
|
18.932.102 (99,69%) | d763b804-2973-4350-bbe9-f8eb543b3792 | https://www.bitget.com | ||||||||
Upbit
|
$2,6 Tỷ 10,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
187 Đồng tiền | 295 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
15.229.230 (99,96%) | e0f4b99b-5caa-4035-9473-53e3c252170d | https://upbit.com/ | |||||||
CoinW
|
$5,7 Tỷ 9,98%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
362 Đồng tiền | 430 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
10.383.442 (99,99%) | 79759440-bdf2-4e1b-b32a-21e1e2acc54a | https://www.coinw.com/ | ||||||||
KuCoin
|
$1,6 Tỷ 17,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
790 Đồng tiền | 1348 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.239.838 (99,28%) | 8530cfe3-fee0-4d2d-8f2e-cdc65cba7dbe | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
LATOKEN
|
$436,3 Triệu 19,50%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
507 Đồng tiền | 551 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
7.574.348 (99,71%) | 5510fa92-5077-4be1-8b05-8a2f3071af15 | https://latoken.com/ | |||||||
WhiteBIT
|
$2,1 Tỷ 15,31%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
251 Đồng tiền | 420 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
19.897.097 (86,90%) | d12869d5-0e12-4048-b778-6116f9a1e163 | https://whitebit.com | ||||||||
DigiFinex
|
$12,4 Tỷ 13,35%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
460 Đồng tiền | 559 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
10.587.309 (97,90%) | f3d0d489-4739-414a-b66f-9e1d302bdabd | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Biconomy Exchange
|
$638,9 Triệu 0,63%
|
Các loại phí | Các loại phí | 184 Đồng tiền | 188 Cặp tỷ giá |
|
7.662.755 (99,10%) | 4789cf24-2234-430b-8410-b336f4659d41 | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
BitMart
|
$4,3 Tỷ 7,34%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1012 Đồng tiền | 1162 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.349.429 (99,93%) | 27e28032-4711-46da-9730-fb3f9140e41a | https://bitmart.com | |||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$1,8 Triệu 3,45%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
1.188.054 (100,00%) | 51e8214e-8a34-4ddb-a72d-3d07c76da53d | https://zaif.jp | ||||||
XT.COM
|
$3,1 Tỷ 8,06%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
710 Đồng tiền | 975 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.029.034 (99,99%) | a1f08c17-3e88-476c-890d-09dfa4f57ae5 | https://www.xt.com/ | ||||||||
Deepcoin
|
$6,2 Tỷ 22,86%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 174 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.702.869 (100,00%) | b45abaa8-ce55-48da-bfe9-8a99e635f8d7 | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Okcoin
|
Malta - MT MFSA |
$27.863 21,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
EUR
SGD
USD
BRL
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
187.773 (100,00%) | 06944602-296f-4861-b42b-adb17ba9dfde | https://www.okcoin.com | ||||||
Gate.io
|
Giảm 20,00% phí |
$3,8 Tỷ 13,41%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1590 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
14.628.656 (99,88%) | 732766f0-9b97-4096-86ff-b77375e4a0d9 | https://www.gate.io/signup/5679344 | |||||||
Bitrue
|
$7,5 Tỷ 7,86%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
646 Đồng tiền | 1129 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
7.332.185 (99,93%) | 20bb6f76-76a3-4dfe-806a-2bea92676dce | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Hotcoin
|
$2,6 Tỷ 6,73%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
402 Đồng tiền | 466 Cặp tỷ giá |
|
|
2.657.698 (99,95%) | fd19d976-d32b-4120-9c0e-c1a4134ce58d | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
Pionex
|
$3,5 Tỷ 9,06%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
382 Đồng tiền | 635 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.915.695 (100,00%) | 271734fe-8842-4674-8e4c-7ef2d38021e4 | https://www.pionex.com/ | |||||||
Currency.com
|
Saint Vincent và Grenadines - SVG - Non-Regulated Gibraltar - GI FSC |
$132,5 Triệu 7,26%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
55 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Ngoại Hối
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Dầu khí / Năng lượng
Tiền điện tử
Kim loại
|
96.872 (100,00%) | 4280c086-cea9-4f03-bc58-21f3f8bd1483 | https://currency.com/ | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.124.365 (96,91%) | 61ec6615-cff0-4507-8313-7880118f945f | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Dex-Trade
|
$39,9 Triệu 46,81%
|
Các loại phí | Các loại phí | 95 Đồng tiền | 162 Cặp tỷ giá |
|
|
1.942.908 (95,05%) | 8386c813-2033-4f05-b347-69ae35fe172a | https://dex-trade.com/ | |||||||
BigONE
|
$340,7 Triệu 15,07%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
110 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
4.024.902 (99,68%) | 36ef5954-65b3-4adc-8e08-22aee94ffbba | https://big.one/ | ||||||||
CoinEx
|
$207,0 Triệu 9,00%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
947 Đồng tiền | 1308 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.175.997 (99,99%) | b73ab987-0e48-4557-a7b3-7feaddcca353 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Binance.US
|
$11,9 Triệu 25,87%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
128 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
2.400.689 (99,93%) | 7bdf2005-be5e-46c1-96d6-ccfb61790435 | https://www.binance.us/en | |||||||
Indodax
|
$16,1 Triệu 13,36%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
350 Đồng tiền | 358 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
4.645.456 (99,98%) | d7e51a3b-768b-4348-b78f-bf06257bc1bb | https://indodax.com/ | |||||||
NiceHash
|
Các loại phí | Các loại phí | 47 Đồng tiền |
|
|
6.249.773 (99,95%) | f711c0df-3ffa-4016-a923-1065459f507c | https://www.nicehash.com | |||||||||
BTSE
|
$2,4 Tỷ 8,17%
|
Các loại phí | Các loại phí | 226 Đồng tiền | 330 Cặp tỷ giá |
|
1.180.403 (100,00%) | f5aa1c32-ba49-4e84-b7be-090e5b0c9c7e | https://www.btse.com/en/home | ||||||||
Phemex
|
$952,7 Triệu 1,56%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
331 Đồng tiền | 552 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.478.838 (99,77%) | 2d8c39f2-3619-4082-ad38-1649b09d68ca | https://phemex.com/ | ||||||||
Bitkub
|
$39,6 Triệu 21,21%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 109 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
1.481.356 (99,98%) | d93b17d9-6b92-472d-b856-f6197fea032e | https://www.bitkub.com/ | |||||||
AscendEX (BitMax)
|
$340,1 Triệu 4,37%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
397 Đồng tiền | 495 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
2.124.284 (97,86%) | 0a9f369f-6d0d-4410-8e9d-55be40340a43 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
BTC Markets
|
$4,0 Triệu 44,68%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
1.258.153 (99,66%) | 7b988770-ec45-4f3d-8709-96a4760df564 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Binance TR
|
$217,3 Triệu 25,25%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
190 Đồng tiền | 219 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.394.583 (100,00%) | 90684cb7-8b56-4961-8d62-2896607c097b | https://www.trbinance.com/ | |||||||
TradeOgre
|
$958.047 0,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 52 Cặp tỷ giá |
|
|
3.986.696 (99,96%) | 67178667-befe-4342-a461-baf1a4754d17 | https://tradeogre.com/ | |||||||