Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 309aa8be-6d84-4502-aab2-8a97dedf5cd1 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Kraken
|
4,9
Tuyệt vời
|
Châu Úc - AU ASIC Vương quốc Anh - UK FCA Nhật Bản - JP FSA |
$943,3 Triệu 23,45%
|
0,26% Các loại phí |
0,16% Các loại phí |
247 Đồng tiền | 782 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
13.678.212 (99,85%) | e536a3ca-88fd-4852-9735-bb11242e5b41 | https://r.kraken.com/MXK3A2 | r.kraken.com | |||||
Crypto.com Exchange
|
4,9
Tuyệt vời
|
Malta - MT MFSA |
$1,7 Tỷ 8,57%
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
340 Đồng tiền | 698 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
8.912.130 (99,70%) | f5cb5943-f309-4f0d-8b78-7bb038a14cd9 | https://crypto.com/exchange | ||||||
Gemini
|
4,8
Tuyệt vời
|
Vương quốc Anh - UK FCA Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$31,1 Triệu 65,29%
|
0,40% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
75 Đồng tiền | 119 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
5.681.905 (64,55%) | 2dfc0968-3cee-4eb9-9a55-104e1574cca2 | https://gemini.sjv.io/x9ZPX1 | gemini.sjv.io | |||||
bitFlyer
|
4,6
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA Luxembourg - LU CSSF Hoa Kỳ - US NYSDFS |
$117,4 Triệu 12,67%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
6 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
EUR
JPY
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.750.997 (99,92%) | e5e7a9af-a112-4e6e-bcec-6cabe0a69692 | https://bitflyer.com/en-us/ | |||||
Bitvavo
|
4,6
Tuyệt vời
|
nước Hà Lan - NL DNB |
$205,8 Triệu 22,24%
|
0,15% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
260 Đồng tiền | 261 Cặp tỷ giá |
EUR
|
Tiền điện tử
|
5.733.687 (99,78%) | 27b3e64f-4d6c-4494-af75-167e76a7e62a | https://bitvavo.com/en | |||||
Bitstamp
|
4,5
Tuyệt vời
|
Luxembourg - LU CSSF |
$101,9 Triệu 27,73%
|
0,40% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
85 Đồng tiền | 189 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
1.580.318 (99,98%) | f1743301-0fc9-4db0-8748-3053f1622ca3 | https://www.bitstamp.net | |||||
Coincheck
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA |
$66,9 Triệu 3,63%
|
0,10% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
2.613.232 (96,94%) | daea2747-66b9-4107-a58f-f8849edf4bcf | https://coincheck.com/ | |||||
Bitbank
|
4,5
Tuyệt vời
|
Nhật Bản - JP FSA |
$26,0 Triệu 15,34%
|
0,12% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
38 Đồng tiền | 52 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
4.235.134 (99,53%) | 78f63674-32b0-4f3c-a2af-a995bf911aa6 | https://bitbank.cc | |||||
Binance
|
Giảm 20,00% phí |
4,3
Tốt
|
$50,5 Tỷ 9,42%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
397 Đồng tiền | 1593 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
100.978.816 (99,52%) | 27d9eced-6a8e-4285-b6e6-efda26938446 | https://accounts.binance.com/en/register?ref=BQDIO9W5 | accounts.binance.com | |||||
Bitso
|
4,2
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$11,1 Triệu 45,33%
|
0,65% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
51 Đồng tiền | 90 Cặp tỷ giá |
USD
MXN
ARS
BRL
|
Tiền điện tử
|
1.363.335 (99,92%) | 0558f0b6-bc1c-4b9d-8c33-607e5ff7e6a9 | https://bitso.com | |||||
Luno
|
4,2
Tốt
|
Châu Úc - AU ASIC |
$5,8 Triệu 18,40%
|
0,75% Các loại phí |
0,75% Các loại phí |
5 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
1.668.764 (99,99%) | 8c448e51-d9d1-4fae-aff0-7b1ce10bed5f | https://www.luno.com/en/exchange | ||||||
Blockchain.com
|
4,1
Tốt
|
Vương quốc Anh - UK FCA |
$93.000 22,91%
|
0,45% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
37 Đồng tiền | 80 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
5.525.539 (100,00%) | 68f41326-294c-490e-9049-34675758f4b4 | https://blockchain.com/ | |||||
CEX.IO
|
4,0
Tốt
|
Gibraltar - GI FSC |
$1,7 Triệu 20,11%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
178 Đồng tiền | 453 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
763.604 (99,96%) | 0170a448-83c3-4e0d-93f0-2d831dcb82e6 | https://cex.io | |||||
Coinbase Exchange
|
4,0
Tốt
|
$1,4 Tỷ 14,05%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
242 Đồng tiền | 398 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
5.681.905 (64,55%) | a1ed7455-cc5d-48e8-a0cd-afff1eb6c5c9 | https://coinbase-consumer.sjv.io/c/2798239/1342972/9251 | |||||||
BingX
|
$5,5 Tỷ 5,58%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
690 Đồng tiền | 909 Cặp tỷ giá |
USD
IDR
THB
MYR
PHP
INR
|
|
14.937.841 (98,88%) | 70319678-4d67-4659-a1fe-1a0f3b7220c1 | https://www.bingx.com/en-us/ | |||||||
OKX
|
$15,9 Tỷ 9,18%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
323 Đồng tiền | 695 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
30.461.649 (99,83%) | 9f96eebc-c92e-4a13-82dc-8593a9071359 | https://www.okx.com/join/9675062 | ||||||||
Bybit
|
$14,5 Tỷ 11,44%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
598 Đồng tiền | 861 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
38.554.162 (98,52%) | 1d595d01-30e9-4fc9-957d-ff8eb820043c | http://www.bybit.com/ | ||||||||
Bitfinex
|
Giảm 6,00% phí |
Bermuda - BA BMA Kazakhstan - KZ AIFC |
$198,1 Triệu 12,21%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
176 Đồng tiền | 396 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
JPY
USD
CNH
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.676.440 (100,00%) | b25cd35f-df12-4ba4-8d65-b5fe0d791ffd | https://bitfinex.com/?refcode=QCsIm_NDT | |||||
Bitget
|
$19,2 Tỷ 9,15%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
772 Đồng tiền | 1055 Cặp tỷ giá |
|
18.932.102 (99,69%) | 5140b529-d2b4-4e85-9907-f6651a027a15 | https://www.bitget.com | ||||||||
Upbit
|
$2,6 Tỷ 10,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
187 Đồng tiền | 295 Cặp tỷ giá |
SGD
IDR
THB
KRW
|
Tiền điện tử
|
15.229.230 (99,96%) | ef9b0b30-29f6-4280-9319-cb4132a8340a | https://upbit.com/ | |||||||
CoinW
|
$5,7 Tỷ 9,98%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
362 Đồng tiền | 430 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
10.383.442 (99,99%) | ee4425fa-ba62-4470-ba23-508788b7964c | https://www.coinw.com/ | ||||||||
KuCoin
|
$1,6 Tỷ 17,29%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
790 Đồng tiền | 1348 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.239.838 (99,28%) | e636b025-f82e-44f7-8ca0-74345db5dc7a | https://www.kucoin.com/ucenter/signup?rcode=rJ5JXS9 | ||||||||
LATOKEN
|
$436,3 Triệu 19,50%
|
0,49% Các loại phí |
0,49% Các loại phí |
507 Đồng tiền | 551 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
|
7.574.348 (99,71%) | 6c0dd59e-8b82-41f1-b18a-25cce0a8906a | https://latoken.com/ | |||||||
WhiteBIT
|
$2,1 Tỷ 15,31%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
251 Đồng tiền | 420 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
19.897.097 (86,90%) | 6da7f3aa-8007-46f7-a5b8-babd552dbbb0 | https://whitebit.com | ||||||||
DigiFinex
|
$12,4 Tỷ 13,35%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
460 Đồng tiền | 559 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
10.587.309 (97,90%) | a44db2b1-5a45-4635-8b2a-14cbd23f9650 | https://www.digifinex.com/ | |||||||
Biconomy Exchange
|
$638,9 Triệu 0,63%
|
Các loại phí | Các loại phí | 184 Đồng tiền | 188 Cặp tỷ giá |
|
7.662.755 (99,10%) | 6f48cf7b-c825-4f22-8ccd-14a23821dc0b | https://www.biconomy.com/ | ||||||||
BitMart
|
$4,3 Tỷ 7,34%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1012 Đồng tiền | 1162 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
12.349.429 (99,93%) | 354844bb-b1f4-4c3d-9ab5-6cebaa507cca | https://bitmart.com | |||||||
Zaif
|
Nhật Bản - JP FSA |
$1,8 Triệu 3,45%
|
0,10% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
JPY
|
Tiền điện tử
|
1.188.054 (100,00%) | 5da65173-d3d5-44dc-b3a4-b758f6d79ea7 | https://zaif.jp | ||||||
XT.COM
|
$3,1 Tỷ 8,06%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
710 Đồng tiền | 975 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
9.029.034 (99,99%) | 65ea9850-3da3-4117-9d9c-2e444f17586b | https://www.xt.com/ | ||||||||
Deepcoin
|
$6,2 Tỷ 22,86%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 174 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
|
4.702.869 (100,00%) | 2f81f29e-b6c2-4c39-8bdc-35d798ca42bb | https://www.deepcoin.com/cmc | ||||||||
Okcoin
|
Malta - MT MFSA |
$27.863 21,38%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
EUR
SGD
USD
BRL
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
187.773 (100,00%) | 367239d6-6863-48c9-a045-a73bfb539c2a | https://www.okcoin.com | ||||||
Gate.io
|
Giảm 20,00% phí |
$3,8 Tỷ 13,41%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
1590 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
14.628.656 (99,88%) | 56ad568d-09cd-4f77-9454-04a0341b1add | https://www.gate.io/signup/5679344 | |||||||
Bitrue
|
$7,5 Tỷ 7,86%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
646 Đồng tiền | 1129 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
7.332.185 (99,93%) | 92fa5297-ed12-4a93-a8d9-0004a150ae8f | https://www.bitrue.com/ | ||||||||
Hotcoin
|
$2,6 Tỷ 6,73%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
402 Đồng tiền | 466 Cặp tỷ giá |
|
|
2.657.698 (99,95%) | f55bb746-6784-495e-b7f2-74ab1fd875d1 | https://www.hotcoin.com/ | |||||||
Pionex
|
$3,5 Tỷ 9,06%
|
0,05% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
382 Đồng tiền | 635 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
1.915.695 (100,00%) | a9ed93a8-9839-425c-bca8-bebb7c2b7507 | https://www.pionex.com/ | |||||||
Currency.com
|
Saint Vincent và Grenadines - SVG - Non-Regulated Gibraltar - GI FSC |
$132,5 Triệu 7,26%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
55 Đồng tiền | 87 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
|
Ngoại Hối
Cổ Phần / Cổ Phần Không Có Lãi Cố Định
Các chỉ số
Dầu khí / Năng lượng
Tiền điện tử
Kim loại
|
96.872 (100,00%) | 5a4202b3-2b67-4336-bdb9-9b45f0849520 | https://currency.com/ | ||||||
Azbit
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
104 Đồng tiền |
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
3.124.365 (96,91%) | a57ed352-8154-4f9e-bc16-ed3bca7520fe | https://azbit.com/exchange | |||||||||
Dex-Trade
|
$39,9 Triệu 46,81%
|
Các loại phí | Các loại phí | 95 Đồng tiền | 162 Cặp tỷ giá |
|
|
1.942.908 (95,05%) | ae8a371a-7cf6-4374-bf7c-60a7931b0714 | https://dex-trade.com/ | |||||||
BigONE
|
$340,7 Triệu 15,07%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
110 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
Staking (cryptocurrencies)
|
4.024.902 (99,68%) | 75b448d4-5615-462b-9745-bff00887525e | https://big.one/ | ||||||||
CoinEx
|
$207,0 Triệu 9,00%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
947 Đồng tiền | 1308 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
3.175.997 (99,99%) | 7b294edc-1a40-41b9-95a6-e04fb8c74a96 | https://www.coinex.com/ | ||||||||
Binance.US
|
$11,9 Triệu 25,87%
|
0,60% Các loại phí |
0,40% Các loại phí |
128 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
2.400.689 (99,93%) | 83d29750-52f9-4b2f-9286-faa7f1d6840b | https://www.binance.us/en | |||||||
Indodax
|
$16,1 Triệu 13,36%
|
0,51% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
350 Đồng tiền | 358 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
4.645.456 (99,98%) | de568994-40e5-43b5-96a8-1259d72fecaa | https://indodax.com/ | |||||||
NiceHash
|
Các loại phí | Các loại phí | 47 Đồng tiền |
|
|
6.249.773 (99,95%) | 0ba8d81f-a2dd-42d3-bdb6-269c80ed5d36 | https://www.nicehash.com | |||||||||
BTSE
|
$2,4 Tỷ 8,17%
|
Các loại phí | Các loại phí | 226 Đồng tiền | 330 Cặp tỷ giá |
|
1.180.403 (100,00%) | 7f0591e7-f3a4-45a3-ab84-e2e6e61c7f0e | https://www.btse.com/en/home | ||||||||
Phemex
|
$952,7 Triệu 1,56%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
331 Đồng tiền | 552 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.478.838 (99,77%) | 743352f2-01c9-4418-bc8a-c999841229bb | https://phemex.com/ | ||||||||
Bitkub
|
$39,6 Triệu 21,21%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 109 Cặp tỷ giá |
THB
|
Tiền điện tử
|
1.481.356 (99,98%) | 40c36c33-c587-4fd1-83c4-c57b8e9fe562 | https://www.bitkub.com/ | |||||||
AscendEX (BitMax)
|
$340,1 Triệu 4,37%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
397 Đồng tiền | 495 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
|
2.124.284 (97,86%) | 64061aca-ad76-45cb-ad62-3b90084ce300 | https://www.ascendex.com/ | ||||||||
BTC Markets
|
$4,0 Triệu 44,68%
|
0,20% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
31 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
AUD
|
|
1.258.153 (99,66%) | 2356e835-62d6-4a1e-b13b-fd9ba546c539 | https://btcmarkets.net/ | |||||||
Binance TR
|
$217,3 Triệu 25,25%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
190 Đồng tiền | 219 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
2.394.583 (100,00%) | 7cfd7417-0101-484c-9715-9f912e36ca85 | https://www.trbinance.com/ | |||||||
TradeOgre
|
$958.047 0,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 48 Đồng tiền | 52 Cặp tỷ giá |
|
|
3.986.696 (99,96%) | 04c604d9-b494-4b25-91dc-67c9b5742558 | https://tradeogre.com/ | |||||||