Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 176a35ab-9e24-4d16-8457-963828148780 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SushiSwap (Celo)
|
7 Đồng tiền |
|
|
1.205.596 (99,89%) | 79935d05-b7fb-42e1-861b-8eac864cde66 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
Coinmetro
|
$479.052 25,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 69 Đồng tiền | 170 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
133.902 (100,00%) | 5fb3cda5-fc58-4f88-adcc-e4db2d00402f | https://coinmetro.com/ | |||||||
Bilaxy
|
$184,3 Triệu 7,17%
|
Các loại phí | Các loại phí | 122 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
|
|
96.557 (100,00%) | c4940aa4-0903-4c98-ade4-490c8a425df1 | https://bilaxy.com/ | |||||||
Orca
|
$172,8 Triệu 0,27%
|
323 Đồng tiền | 872 Cặp tỷ giá |
|
|
1.055.403 (99,74%) | 7f408f67-7281-45cf-900d-f7228578d462 | https://www.orca.so/ | |||||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền |
|
|
74.676 (100,00%) | 7d2ce33e-1fa7-477d-b43a-a24755c9c59c | https://www.coinzoom.com | |||||||||
CoinJar
|
$2,1 Triệu 15,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 275 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
127.864 (100,00%) | 07b6334e-5cce-4260-a89f-6b97a422e289 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
StakeCube
|
$182.073 2,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 64 Đồng tiền | 115 Cặp tỷ giá |
|
|
489.365 (100,00%) | d4b9c7b9-941c-49f9-b8fb-bedfa7912d85 | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
Nominex
|
$1,3 Triệu 89,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 322 Đồng tiền | 454 Cặp tỷ giá |
|
|
122.315 (100,00%) | 139207f6-ccd8-4bf4-9f23-507c74dd1c2d | https://nominex.io/ | |||||||
Bitbns
|
$1,5 Triệu 6,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 140 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
307.927 (100,00%) | a787e035-dbc7-42e4-af8e-1e46bbdcced0 | https://bitbns.com/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 78 Đồng tiền |
THB
|
|
465.829 (99,55%) | f109263a-1323-4181-90ca-a91d2a60b7bd | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Paymium
|
$11.027 76,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
77.997 (100,00%) | de918785-ce73-42ed-a045-d9fd5821c5f5 | https://www.paymium.com/ | |||||||
ACE
|
$6,7 Triệu 12,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
60.616 (100,00%) | 05542e56-bafe-48db-ad2a-b4cd1e87b894 | https://www.ace.io/home | |||||||
QuickSwap
|
$1,5 Triệu 2,81%
|
304 Đồng tiền | 465 Cặp tỷ giá |
|
|
622.662 (99,60%) | 929dd339-555d-4004-ab77-8a2ae70b12b7 | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Bitexen
|
$35,3 Triệu 9,81%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
55 Đồng tiền | 66 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
148.119 (100,00%) | 377166ca-76dd-4e28-9519-5eeec00eb742 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
Curve (Ethereum)
|
$179,2 Triệu 26,25%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
77 Đồng tiền | 135 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
408.630 (99,93%) | 67d06c74-08ed-4eff-8b39-ca7ba84ce515 | https://www.curve.fi/ | |||||||
Blocktrade
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền |
|
|
402.777 (100,00%) | efe8ff1a-cd03-4f89-b1fc-24be51fc4c83 | https://blocktrade.com/ | |||||||||
NovaDAX
|
$634.740 11,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 341 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
213.847 (100,00%) | 1daf65df-c8a2-4282-8fcf-751f632fc3dd | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
StellarTerm
|
$92.946 20,58%
|
13 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
87.587 (100,00%) | 96d74efd-d5e1-4957-933c-2aa83cb80d60 | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
Bitay
|
$9,4 Triệu 15,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 71 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
TRY
INR
|
|
64.347 (100,00%) | 676ddefe-fb41-41e7-9a07-484503086997 | https://www.bitay.com/en | |||||||
SecondBTC
|
$29,9 Triệu 7,59%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
37.231 (100,00%) | 257485a8-ab41-40cc-bb07-ab690ce10a48 | https://secondbtc.com/ | |||||||
ShibaSwap
|
$3,0 Triệu 14,52%
|
25 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
315.638 (100,00%) | 1af2c15b-a8ad-4290-a248-8a5f22399708 | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Ref Finance
|
$1,4 Triệu 0,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 44 Đồng tiền | 67 Cặp tỷ giá |
|
|
349.594 (100,00%) | 0c8d1d9f-e83f-404b-b211-f5e4112cdf43 | https://www.ref.finance/ | |||||||
BakerySwap
|
$16.910 28,01%
|
22 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
359.616 (99,95%) | 97268693-635c-4881-8c3d-639e5de4a3f6 | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
Emirex
|
$1,5 Triệu 21,83%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
125.036 (100,00%) | a591d00b-7711-41ca-9a8e-9099589b7114 | http://emirex.com/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 37 Đồng tiền |
|
|
137.696 (100,00%) | e7a75690-78e5-483e-9f8a-7cf45ab4934e | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
Bitcoiva
|
$40,0 Tỷ 0,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 162 Đồng tiền | 299 Cặp tỷ giá |
|
|
265.573 (100,00%) | 32a55e13-fea9-41ba-884c-e117c3936909 | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
IDEX
|
$25.560 2,53%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
76.323 (100,00%) | a3145f17-6448-499e-8f2e-abd333590f62 | https://idex.io | |||||||
DODO (BSC)
|
$5,5 Triệu 123,08%
|
32 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
245.331 (100,00%) | 03a59d97-d85c-4865-885b-486d9a59b446 | https://dodoex.io/ | |||||||||
DODO (Ethereum)
|
$49,8 Triệu 18,68%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
100 Đồng tiền | 104 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
245.331 (100,00%) | 4059e3df-52fd-4df2-a345-9de4dc909ce4 | https://dodoex.io/ | |||||||
DODO (Polygon)
|
$2,7 Triệu 3,43%
|
Các loại phí | Các loại phí | 19 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
245.331 (100,00%) | 52565e5e-b15e-4945-b011-7f7ed8672bba | https://app.dodoex.io | app.dodoex.io | ||||||
DODO (Arbitrum)
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền |
|
|
245.331 (100,00%) | b1647fdc-1c0f-4086-a69d-fd4095f4d216 | https://app.dodoex.io | app.dodoex.io | ||||||||
BIT
|
$185,4 Triệu 6,36%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
105 Đồng tiền | 117 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
Staking (cryptocurrencies)
|
78.729 (100,00%) | 3c36e805-3a83-4ca8-826f-5c6b8515f11c | https://www.bit.com | |||||||
OpenOcean
|
$11,2 Triệu 19,80%
|
145 Đồng tiền | 191 Cặp tỷ giá |
|
|
219.026 (99,79%) | 9a41c583-e369-4a51-bb29-c1e3a46280ad | https://openocean.finance/ | |||||||||
Cat.Ex
|
$5,1 Triệu 4,93%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
58.355 (100,00%) | ddd5d7c7-885e-48de-a96a-1a4afb3f4f0f | https://www.catex.io/ | |||||||
Quidax
|
Các loại phí | Các loại phí | 67 Đồng tiền |
|
|
84.989 (100,00%) | f5462225-cb28-48ed-b7d2-e144b5cdc13f | https://www.quidax.com/ | |||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$87,0 Triệu 37,12%
|
54 Đồng tiền | 71 Cặp tỷ giá |
|
|
182.502 (98,07%) | 7552d1a8-9457-4413-81db-3517586f7b2c | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
Balancer v2 (Arbitrum)
|
$4,6 Triệu 66,24%
|
36 Đồng tiền | 93 Cặp tỷ giá |
|
|
182.502 (98,07%) | fa9d32ae-3832-48bd-834c-dac908a626ae | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
Balancer v2 (Polygon)
|
$1,1 Triệu 42,76%
|
51 Đồng tiền | 208 Cặp tỷ giá |
|
|
182.502 (98,07%) | e372751e-9344-4c14-9fd9-cc0a18fa6f82 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
Biswap v2
|
$751.689 15,74%
|
100 Đồng tiền | 122 Cặp tỷ giá |
|
|
147.423 (99,69%) | a8a67612-16ed-482d-a8e7-3525e7e7d1ce | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||
Graviex
|
$1.406 50,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 102 Đồng tiền | 160 Cặp tỷ giá |
|
|
138.050 (100,00%) | c276f080-0ef9-4fbd-bedb-71ccfa20a4db | https://graviex.net/ | |||||||
VinDAX
|
$13,3 Triệu 32,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 95 Đồng tiền | 119 Cặp tỷ giá |
|
|
48.028 (100,00%) | 6dda843b-6d79-441a-b992-18f27f7d8e7c | https://vindax.com/ | |||||||
LBank
|
$21,6 Tỷ 3,68%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
658 Đồng tiền | 845 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
20.235 (100,00%) | 84f7093c-d9ec-4655-a6a6-0cf2d8b09ed7 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
FMFW.io
|
$109,1 Triệu 30,49%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 272 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
44.057 (100,00%) | 98f23d31-547c-46b2-bfec-496622c73c9a | https://fmfw.io/ | ||||||||
VALR
|
$2,9 Triệu 44,59%
|
Các loại phí | Các loại phí | 23 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
139.990 (100,00%) | e0bc5889-8159-47cb-b36b-8f15bae69e20 | https://www.valr.com | |||||||
Mandala Exchange
|
$94,8 Triệu 31,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 107 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
|
|
32.372 (100,00%) | 3665e02b-8b6d-41dc-8ad1-c56b9caa5b5a | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
WX Network
|
$10.625 53,69%
|
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
48.981 (100,00%) | 4b7f67f3-02a0-4bc5-b65f-d6fb387cb145 | https://waves.exchange/ | |||||||||
Tokenize Xchange
|
$197,8 Triệu 1,77%
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền | 278 Cặp tỷ giá |
|
|
65.308 (100,00%) | 57e355f7-8dfd-4b7d-9ad5-3389c4a36a5b | https://tokenize.exchange/ | |||||||
Finexbox
|
$5,7 Triệu 1,17%
|
Các loại phí | Các loại phí | 230 Đồng tiền | 242 Cặp tỷ giá |
|
|
65.494 (100,00%) | 2ec911f2-b642-4318-9db1-210d7f8e205e | https://www.finexbox.com/ | |||||||
THORChain
|
$114,4 Triệu 10,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
99.407 (100,00%) | a1f28dc7-99f5-496d-8dfe-d152e75bf596 | https://thorchain.org/ | |||||||
DeFi Kingdoms
|
$132 64,69%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
95.895 (100,00%) | 4b6b9d9f-c819-4a01-bc68-9d008b332456 | https://defikingdoms.com/ | |||||||