Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | b353e4bd-1d62-4829-872f-fe220681e132 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
MuesliSwap
|
$318 234,15%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
97.902 (100,00%) | 27ab390f-1847-4b5c-8169-6125caf4b09b | https://milkomeda.muesliswap.com/swap | milkomeda.muesliswap.com | ||||||
Lykke Exchange
|
$90.626 58,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 73 Cặp tỷ giá |
CHF
EUR
GBP
USD
|
|
34.838 (100,00%) | 726301b9-8d92-4f2b-a67f-cc8f97c4d802 | https://trade.lykke.com/ | trade.lykke.com | ||||||
GDAC
|
$20.816 8,39%
|
Các loại phí | Các loại phí | 20 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
KRW
|
|
68.110 (100,00%) | e1f7dbe0-b8bd-4dca-8114-bfe949fa35a4 | https://www.gdac.com | |||||||
VVS Finance
|
$2,7 Triệu 24,44%
|
Các loại phí | Các loại phí | 35 Đồng tiền | 77 Cặp tỷ giá |
|
|
88.505 (100,00%) | bc831a99-f531-4191-a056-53c4c44d7cf4 | https://vvs.finance/ | |||||||
StellaSwap
|
$48.116 9,46%
|
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
86.893 (100,00%) | aee6228b-cef7-4c06-ad26-72c99c5722f5 | https://app.stellaswap.com/en/exchange/swap | app.stellaswap.com | ||||||||
Loopring Exchange
|
$201.653 2,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
50.354 (100,00%) | c9c88c95-7113-4675-9887-68a5c3b304e6 | http://loopring.io/ | |||||||
PayBito
|
$53,3 Triệu 3,32%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 212 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
28.456 (100,00%) | f9e72171-61be-4c04-9ba5-e3829485bfda | https://www.paybito.com | |||||||
BITEXLIVE
|
$12,5 Triệu 0,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
20.076 (100,00%) | f299d97c-72a9-436b-baf6-0c1ad4295915 | https://bitexlive.com/ | |||||||
Sunswap v2
|
$5,8 Triệu 6,70%
|
30 Đồng tiền | 58 Cặp tỷ giá |
|
|
65.277 (100,00%) | 3b09c45a-865a-4bcd-8558-6b6beaf298f9 | https://sunswap.com/ | |||||||||
LuaSwap
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền |
|
|
72.465 (100,00%) | 1f7d3b0b-93e0-43a3-96f3-65a2ae8622bb | https://app.luaswap.org | app.luaswap.org | ||||||||
LocalTrade
|
$54,2 Triệu 10,97%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
53 Đồng tiền | 85 Cặp tỷ giá |
|
|
25.502 (100,00%) | 209ac58b-cb4a-46eb-a07e-0923e9d9e0e6 | https://localtrade.cc/ | |||||||
Unocoin
|
Các loại phí | Các loại phí | 80 Đồng tiền |
|
|
47.867 (100,00%) | 4b2abcc4-9244-40a6-bf52-8b695aca7746 | https://www.unocoin.com/ | |||||||||
TimeX
|
$6,9 Triệu 32,76%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
AUD
USD
|
|
35.844 (100,00%) | a65d1931-cf13-49a1-8715-d7f02c5de917 | https://timex.io/ | |||||||
Coinut
|
$13.014 0,27%
|
Các loại phí | Các loại phí | 9 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
SGD
|
|
25.107 (100,00%) | cd933ccb-65fb-44e2-a423-96d18e974d79 | https://coinut.com/ | |||||||
ExMarkets
|
612 Đồng tiền |
EUR
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
38.485 (100,00%) | e2322325-43ee-48e1-b134-f96212aa0519 | https://exmarkets.com/ | |||||||||||
Pangolin
|
$2,0 Triệu 32,89%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
54 Đồng tiền | 70 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
55.485 (100,00%) | 1dc51d9a-faa8-47c4-9645-5caf4d8805dd | https://app.pangolin.exchange/#/swap | app.pangolin.exchange | ||||||
Helix
|
$135,6 Triệu 12,61%
|
Các loại phí | Các loại phí | 56 Đồng tiền | 63 Cặp tỷ giá |
|
|
13.536 (100,00%) | 7a9dc121-fc6a-4d46-9009-7cd46403340c | https://injective.exchange | |||||||
Kava Swap
|
11 Đồng tiền |
|
|
61.137 (100,00%) | 26ff91dc-80b4-46c9-8a2c-9d3c3e4567f1 | https://app.kava.io/swap/ | app.kava.io | ||||||||||
Beethoven X (Fantom)
|
$132.431 19,17%
|
46 Đồng tiền | 168 Cặp tỷ giá |
|
|
63.982 (100,00%) | 1cbac68b-09fa-47bd-9041-637d13c74b6f | https://app.beets.fi/#/trade | app.beets.fi | ||||||||
1inch Liquidity Protocol
|
$8.951 61,89%
|
35 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
|
|
56.904 (100,00%) | bcf06e75-d449-4a88-81a2-c9fb380ad99e | https://1inch.exchange | |||||||||
Mercatox
|
$20,4 Triệu 7,13%
|
Các loại phí | Các loại phí | 199 Đồng tiền | 297 Cặp tỷ giá |
|
|
46.147 (100,00%) | 74e8fc9d-1bef-40cf-9f4e-bd7c37a838a5 | https://mercatox.com/ | |||||||
FreiExchange
|
$2.861 18,98%
|
Các loại phí | Các loại phí | 47 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
|
|
43.184 (100,00%) | b7559093-505b-49e9-95dd-3697c24c17f9 | https://freiexchange.com/ | |||||||
ABCC
|
$3,2 Triệu 5,62%
|
Các loại phí | Các loại phí | 44 Đồng tiền | 98 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
38.303 (100,00%) | f7e9c177-18c7-4283-8b13-e41b07c3e08c | https://abcc.com/ | |||||||
CoinCorner
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
54.441 (100,00%) | 9311d165-7d3b-4cd1-aaa9-fb274a0c3901 | https://www.coincorner.com/ | |||||||||
DeFiChain DEX
|
$165.210 27,72%
|
28 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
51.026 (100,00%) | adb67295-c70c-4caf-8038-95bb0f02a23d | https://dex.defichain.com/mainnet/pool | dex.defichain.com | ||||||||
Tidex
|
$394,3 Triệu 21,56%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
39 Đồng tiền | 105 Cặp tỷ giá |
ARS
|
|
26.969 (100,00%) | 43e3e48a-7cce-4615-ac5d-d120da20c736 | https://tidex.com/ | |||||||
Bibox
|
$1,5 Tỷ 12,97%
|
0,20% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
317 Đồng tiền | 392 Cặp tỷ giá |
|
|
31.935 (100,00%) | e3aa4844-9439-4129-b9f7-88b93e20d191 | https://www.bibox.com/ | |||||||
Bitonic
|
$132.410 22,48%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
41.180 (100,00%) | fd56b2ef-0046-4f4c-aa34-21c91543cd29 | https://bitonic.nl | |||||||
ApeSwap (BSC)
|
$288.922 0,83%
|
Các loại phí | Các loại phí | 126 Đồng tiền | 149 Cặp tỷ giá |
|
|
42.744 (98,75%) | 7f4179f1-ffec-4cc8-bd04-8f06190b10e4 | https://dex.apeswap.finance/#/swap | dex.apeswap.finance | ||||||
Namebase
|
$179 78,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
37.755 (98,45%) | a1903036-6b44-4c1b-a75c-95dfea676709 | https://namebase.io | |||||||
ApeSwap (Polygon)
|
$32.999 23,54%
|
Các loại phí | Các loại phí | 30 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
|
|
42.744 (98,75%) | de6541f1-cda7-4264-b925-eb5830d9f9f5 | https://apeswap.finance/ | |||||||
Nash
|
$55.265 14,17%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
39.090 (100,00%) | 2b6dc266-27be-48fa-bfdb-28f4bf72f0cd | https://app.nash.io/trade/markets/asset-pairs | app.nash.io | ||||||
Bithumb
|
$564,2 Triệu 3,45%
|
0,25% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
283 Đồng tiền | 292 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
17.205 (100,00%) | efbb5fb7-e54f-4b9c-a771-40f9b1388af6 | https://www.bithumb.pro/register;i=9863at | |||||||
Birake Exchange
|
$524 45,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 13 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
33.917 (100,00%) | 101294e5-3a7e-46df-9edb-5a2039976a53 | https://birake.com/ | |||||||
digitalexchange.id
|
$145.113 12,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 61 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
IDR
|
|
17.796 (100,00%) | 7ba7a0ab-89ab-43cd-9071-aa2dc5638c2b | https://digitalexchange.id/market | |||||||
50x
|
$47.288 412,11%
|
Các loại phí | Các loại phí | 24 Đồng tiền | 104 Cặp tỷ giá |
|
|
22.821 (100,00%) | 238af85e-11a8-4eaa-a2f0-3ca33841028c | https://trade.50x.com/ | trade.50x.com | ||||||
Orbix
|
$84.492 28,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 46 Đồng tiền | 46 Cặp tỷ giá |
THB
|
|
13.686 (100,00%) | 70333892-e125-4518-b3a6-76e7d22e9e36 | https://satangcorp.com/exchange/ | |||||||
BTC-Alpha
|
$396,4 Triệu 1,33%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
|
|
25.842 (100,00%) | e0031ec4-ef6d-4367-bd60-c405e6ad5ee1 | https://btc-alpha.com/ | |||||||
Bancor Network
|
$826.421 90,74%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
151 Đồng tiền | 150 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
33.903 (100,00%) | 8c3f6cae-2874-4a1b-933f-8ae0e3a94f65 | https://www.bancor.network/ | |||||||
Polkaswap
|
$48.068 35,15%
|
20 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
|
|
29.896 (100,00%) | 147527ee-4c68-4f67-ba88-90109e88cd55 | https://polkaswap.io/ | |||||||||
Tombswap
|
$1.175 84,37%
|
16 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
31.201 (100,00%) | cc979303-110c-4700-9c86-6f2dfd59dcfe | https://swap.tomb.com/#/swap | swap.tomb.com | ||||||||
CITEX
|
$695,4 Triệu 82,21%
|
Các loại phí | Các loại phí | 42 Đồng tiền | 41 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 03ed9282-f15e-483b-9b66-342a4850bfcb | www.citex.info | |||||||
OceanEx
|
$80,9 Triệu 1,06%
|
Các loại phí | Các loại phí | 37 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
|
|
21.556 (100,00%) | 92773576-7874-44be-b213-92fd2a0a24ac | https://oceanex.pro/ | |||||||
Dfyn Network
|
$91.619 35,73%
|
28 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
27.540 (100,00%) | b935c803-78a2-4511-83dc-c246fae171bc | https://exchange.dfyn.network/ | exchange.dfyn.network | ||||||||
BeamSwap
|
$97.627 213,93%
|
5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
27.750 (100,00%) | fa7f761f-aa19-4efe-aab1-7850d982385c | https://app.beamswap.io/exchange/swap | app.beamswap.io | ||||||||
Elk Finance (BSC)
|
$5.547 49,10%
|
10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
27.730 (100,00%) | 6bbcc90d-3ff7-46a1-b180-5990c90522f4 | https://app.elk.finance | |||||||||
Elk Finance (Polygon)
|
$3.401 4,63%
|
13 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
27.730 (100,00%) | bfcfcbf8-535e-4cc1-8a2d-db63df08554e | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Elk Finance (Avalanche)
|
$4.763 47,25%
|
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
27.730 (100,00%) | e954ab77-d575-40fb-b9ce-51f18036f27b | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
Elk Finance (Fuse)
|
$9 86,35%
|
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
27.730 (100,00%) | 4895e528-b0b2-4bb4-b6af-df9906089516 | https://app.elk.finance | app.elk.finance | ||||||||
SpiritSwap
|
$36.188 13,51%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
45 Đồng tiền | 58 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
25.251 (100,00%) | eb081d63-ffd2-4046-8449-a07afdcd2977 | https://app.spiritswap.finance/ | app.spiritswap.finance | ||||||