Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 86fec35d-3f9e-4382-9cbf-140a53d33052 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lynex Fusion
|
$904.514 35,22%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 1f389fff-163d-4fc2-b34c-afe26165baf8 | https://www.lynex.fi/ | |||||||
MerlinSwap
|
$889.984 24,17%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 53671d9d-7c5a-46ed-b4ad-d18d50fb57a9 | https://merlinswap.org | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 6cef6043-0f2e-4f86-94fc-ee6ab51b6910 | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
HTX
|
$3,6 Tỷ 10,90%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
685 Đồng tiền | 856 Cặp tỷ giá |
|
265.212 (100,00%) | 21987edb-fd99-4b0a-9bea-5ce62472caae | https://www.huobi.com/ | ||||||||
MEXC
|
$1,9 Tỷ 5,68%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1597 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
19.067.951 (99,87%) | 403c03d7-ab2c-46b5-8aff-cf81151ebfbc | https://www.mexc.com/ | |||||||
Huobi
|
$1,9 Tỷ 37,53%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
685 Đồng tiền | 856 Cặp tỷ giá |
|
265.212 (100,00%) | 39be4214-174a-4cfd-9389-f0237f2c2f75 | https://www.huobi.com/ | ||||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$169,2 Triệu 2,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
549 Đồng tiền | 870 Cặp tỷ giá |
|
|
5.913.403 (91,45%) | 2ce2302d-d360-4c30-a579-42a50f9e3d78 | https://pancakeswap.finance | |||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$60,0 Triệu 23,82%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 157 Cặp tỷ giá |
|
|
10.458.917 (99,91%) | a7a57657-0465-49c0-89c2-9edde095da64 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
P2B
|
$879,9 Triệu 14,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 202 Cặp tỷ giá |
|
|
11.140.235 (91,92%) | e8ffe297-fac6-4368-bc6f-2cbee6ae0156 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
OrangeX
|
$7,1 Tỷ 3,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
279 Đồng tiền | 375 Cặp tỷ giá |
|
|
5.603.120 (99,98%) | 3558e26d-8a97-4272-bab9-49f1f1faef5b | https://www.orangex.com/ | |||||||
BitVenus
|
$6,6 Tỷ 11,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
123 Đồng tiền | 161 Cặp tỷ giá |
|
|
8.923 (100,00%) | bc417003-d308-4375-b429-0ce587cae743 | https://www.bitvenus.me/ | |||||||
Trader Joe v2.1 (Avalanche)
|
$27,9 Triệu 16,37%
|
0,00% |
0,00% |
39 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
|
962.020 (99,94%) | 1268a909-c419-46bb-b413-8f7491be447b | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Toobit
|
$14,5 Tỷ 17,05%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
201 Đồng tiền | 265 Cặp tỷ giá |
|
5.059.048 (97,77%) | 91b86c8f-b776-4246-bbaa-5efbb7637b6c | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | ||||||||
Trader Joe (Avalanche)
|
$3,8 Triệu 1,44%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
129 Đồng tiền | 163 Cặp tỷ giá |
|
|
962.020 (99,94%) | 52a9cd29-3337-4ea6-8e9b-6a0c5cb920b9 | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
C-Patex
|
$81,8 Triệu 6,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
2.829.842 (95,48%) | ff149997-7682-49c2-8a00-ae22b835aae2 | https://c-patex.com/ | |||||||
HashKey Global
|
$36,9 Triệu 105,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
935.648 (99,96%) | 30fa84c0-fe5d-4de9-a36b-031f90a3f4e9 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
HIBT
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
404 Đồng tiền |
|
|
3.331.275 (99,98%) | 1d634e38-5d5f-4df9-b6ca-3a527d6470b2 | https://www.hotscoin.com/ | |||||||||
CoinTR Pro
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
177 Đồng tiền |
TRY
|
|
4.261.539 (99,99%) | 8553b2c8-f958-4de4-bfcc-e0670dcc0ffd | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
BitMEX
|
$448,2 Triệu 1,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 92 Đồng tiền | 127 Cặp tỷ giá |
|
|
906.513 (99,97%) | a25f149e-9dd7-4ff1-b939-77fccc2052f1 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 165 Đồng tiền |
EUR
|
|
1.505.624 (99,19%) | 61cb58da-7b29-447e-a55a-a624036a1255 | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Fastex
|
$139,8 Triệu 3,15%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.636.722 (99,91%) | e07728a8-4c5f-47cb-9705-5c49f5a746bd | https://www.fastex.com/ | |||||||
WOO X
|
$233,1 Triệu 1,48%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
191 Đồng tiền | 286 Cặp tỷ giá |
|
|
462.552 (99,93%) | 7103452d-d94f-4b2e-9fb8-b6cb684a47b4 | https://woo.org/ | |||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
157 Đồng tiền |
|
796.188 (98,69%) | bc330800-117e-4c98-858a-0e3b2f44fd48 | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
HashKey Exchange
|
$43,9 Triệu 74,76%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
935.648 (99,96%) | 54bd29a1-8774-4f91-b23c-70a45da267b4 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
CommEX
|
$32,1 Triệu 1,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
|
|
3.134.663 (99,90%) | b1375a2c-8afb-418d-9eef-0ce21af41132 | https://www.commex.com | |||||||
Digital Financial Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền |
|
|
34.432 (100,00%) | 69aba457-3bf6-4a54-bbd7-9365851546ce | https://difx.com/market | |||||||||
Backpack Exchange
|
$193,1 Triệu 96,36%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
2.531.231 (100,00%) | acb52381-f414-41e1-b1bf-b5aa2f4fe0ac | https://backpack.exchange/ | |||||||
Websea
|
$1,4 Tỷ 13,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
251 Đồng tiền | 338 Cặp tỷ giá |
|
|
508.390 (90,71%) | 9a256d2b-e114-4aec-9adc-a6632de91897 | https://www.websea.com | |||||||
PointPay
|
0,00% |
0,00% |
119 Đồng tiền |
|
|
1.599.689 (94,46%) | b3163d50-2fb8-4485-bac2-e6d9a6d6d4cb | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
480.917 (92,89%) | 8555289f-acb8-4998-9b59-f002c63dfed8 | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$579.529 45,14%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
5.913.403 (91,45%) | 477b14e9-fb79-4005-ab3e-6160d644ef51 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Fairdesk
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
195 Đồng tiền |
|
|
875.936 (99,92%) | 4e7afa5f-a9c2-44bb-a67e-c4fcc6828405 | https://www.fairdesk.com/markets | |||||||||
Billance
|
Các loại phí | Các loại phí | 187 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
Dưới 50.000 | a0bfa582-23ed-41fb-a7e6-4588a5da4005 | https://www.billance.com/ | |||||||||
Vertex Protocol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
46 Đồng tiền |
|
|
4.736 (100,00%) | 8ce1bb5a-e19a-4a88-ac69-16fcbb0b2439 | https://vertexprotocol.io/ | |||||||||
Jupiter
|
$553,9 Triệu 3,32%
|
661 Đồng tiền | 1004 Cặp tỷ giá |
|
|
12.679.653 (99,99%) | a4b75079-6036-4ded-be78-34e5a6a1dd40 | https://jup.ag/ | |||||||||
AlphaX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
456 Đồng tiền |
|
|
129.695 (100,00%) | 0b3f56c4-9808-42ce-b1ec-3a802cf86f65 | https://alphax.com/ | |||||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
336 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
2.779.109 (99,94%) | 4ec5f6b6-523c-4f3b-af8e-c8522997856c | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
549 Đồng tiền |
|
|
5.913.403 (91,45%) | c5776715-8a1a-4099-aa94-628eb50a5635 | https://pancakeswap.finance | |||||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
234 Đồng tiền |
USD
|
|
4.738.014 (99,99%) | 232372c3-94bc-4245-9f75-bad2cef6e2fb | https://www.bitunix.com | |||||||||
KoinBX
|
$13,3 Triệu 1,03%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
92 Đồng tiền | 172 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
91.976 (100,00%) | af8035fa-2460-4b94-8994-2044112096bd | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Slex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
USD
|
|
146.226 (99,91%) | e5b12554-b651-4206-93af-56686fb76c84 | https://slex.io | |||||||||
Foxbit
|
$1,1 Triệu 13,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 86 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
|
|
213.847 (100,00%) | d9ebb705-4e75-410b-9483-087e7eaa187a | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
BIKA
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
88 Đồng tiền |
|
|
291 (100,00%) | 92381cb0-892b-4cad-b7bd-a4d907d01e52 | https://www.bika.one/#/home/en | |||||||||
TruBit Pro Exchange
|
$1,9 Tỷ 6,82%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
143 Đồng tiền | 228 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
548.965 (79,58%) | 4c9a8c32-8177-4e9e-9605-7dede25d92ac | https://www.trubit.com/pro | |||||||
One Trading
|
$1,8 Triệu 254,67%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
CHF
EUR
GBP
TRY
|
|
209.071 (100,00%) | 03fab7e8-fd89-47fd-84e0-557773ba6556 | https://onetrading.com/ | |||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền |
|
|
81.600 (100,00%) | 6b1c5e87-e620-408f-8bcf-ce6ab324caa3 | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền |
|
|
940.741 (100,00%) | 66b3da75-f19e-4d7f-bd2b-edd477ae5f9c | https://changenow.io/currencies | |||||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
41.217 (100,00%) | 02184111-64b9-4641-afbe-d4ef2fc79ee0 | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
149 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
301.206 (98,78%) | b8f1383c-4ce2-4b38-be22-517fa74b988d | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
42 Đồng tiền |
|
|
73.186 (97,38%) | b9714154-793a-4358-b216-7e20f65a62d1 | https://www.batonex.com/ | |||||||||