Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 0ad4655c-449c-4d23-acd3-f9b3c4d61721 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
176 Đồng tiền |
|
|
198.940 (100,00%) | e30db6bc-c1cc-434b-b1ea-68b6bdb5eb71 | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
Saber DEX
|
$4,3 Triệu 7,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
37.521 (100,00%) | 5b14c49b-a28e-4447-bacb-9f4aa830fbea | https://app.saber.so/#/swap | |||||||
WOOFi
|
10 Đồng tiền |
|
|
462.552 (99,93%) | 3f040563-7e69-4aaa-813d-e0a5d649bbf6 | https://fi.woo.org/ | |||||||||||
STON.fi
|
$5,8 Triệu 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
49 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
1.819.165 (100,00%) | ac7c4886-1171-4803-b88d-a4d9ebbc7b80 | https://app.ston.fi/swap | |||||||
Bitoy
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
53 Đồng tiền |
|
|
7.693 (100,00%) | 3e3b8bf8-0e4a-470c-a7a8-83480dc90175 | https://www.bitoy.com/ | |||||||||
Swappi
|
$393.007 40,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 13 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
23.174 (100,00%) | e6bab6c1-ebc7-4826-920b-32ea105e8850 | https://info.swappi.io/ | |||||||
Hermes Protocol
|
$328.923 41,50%
|
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
99.708 (100,00%) | 2cb1e000-ada4-41c5-bc02-875c38931664 | https://hermes.maiadao.io/#/swap | |||||||||
Topcredit Int
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
148 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 97438788-0f1f-4a67-8722-4b418c30b978 | https://www.tope.com/ | |||||||||
Acala Swap
|
7 Đồng tiền |
|
|
139.882 (99,98%) | e20564ca-8087-42ef-9b7e-9a97c2adc770 | https://apps.acala.network/swap | |||||||||||
Orderly Network
|
$875.306 29,81%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
66.029 (100,00%) | c0e7b701-d77b-49ab-b4d4-423bcfb9d67a | https://orderly.network/ | |||||||
Orion BSC
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền |
|
|
69.568 (100,00%) | ab5a2830-7455-4d41-aaab-21aae2c972b7 | https://orion.xyz/ | |||||||||
Splash
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
5.328 (100,00%) | 24a6d242-e862-46b9-8bb3-29e5cc164691 | https://exchange.splash.trade/liquidity | |||||||||
KLAYswap
|
$163.196 52,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 45 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
|
|
110.284 (100,00%) | 6c5cc7f6-e90a-48bf-a0a6-f09c0055eeda | https://klayswap.com/dashboard | |||||||
THENA FUSION
|
$23,1 Triệu 35,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
47 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
|
|
441.852 (100,00%) | 1aa5207f-2952-41c6-abdb-b8d33a431c87 | https://thena.fi/ | |||||||
Dexter Zone
|
$32.734 57,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
22.980 (100,00%) | f9861c07-bdab-4ae1-9534-35968d6b7eff | https://app.dexter.zone/pools | |||||||
xExchange
|
$1,2 Triệu 36,82%
|
0,00% |
0,00% |
33 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
|
|
233.569 (100,00%) | 87c472e5-73c6-41f8-83e7-634e5021630e | https://xexchange.com/ | |||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
INR
|
|
204.112 (100,00%) | 321cbcd6-1e41-4cf6-b906-1b482882225c | https://www.koinpark.com | |||||||||
BitHash
|
$37,4 Triệu 6,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
30.594 (100,00%) | 9917ec38-5a79-473e-b1d8-f77174bb5d06 | https://www.bithash.net/ | |||||||
Cetus
|
$29,2 Triệu 20,79%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
522.561 (100,00%) | a54fc082-b772-4400-b917-6935c54ad694 | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
DIFX
|
$1,7 Triệu 15,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
34.432 (100,00%) | 7601b9cf-1f9f-4368-8e89-77ef2f8f34f0 | https://difx.com/market | |||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
61 Đồng tiền |
|
|
15.158 (100,00%) | 09417378-403f-484f-8afe-7a7263302429 | https://tokpie.io/ | |||||||||
ZT
|
Các loại phí | Các loại phí | 345 Đồng tiền |
|
|
16.178 (100,00%) | ac2d86c5-97dd-4505-b341-3c69c8488f1b | https://www.ztb.im | |||||||||
Minswap
|
$1,5 Triệu 29,67%
|
46 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
430.072 (100,00%) | c8601099-6a2b-4687-b828-2f029375229a | https://app.minswap.org/ | |||||||||
BCEX Korea
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền |
|
|
944 (100,00%) | c59c1d51-8869-4df6-a24a-f6450c25cf24 | https://www.bcex.kr | |||||||||
PulseX
|
$6,2 Triệu 46,13%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
275.127 (99,94%) | 6e72052c-981a-416b-aabb-bac9e314cc15 | https://app.pulsex.com/swap | |||||||
NexDAX
|
$59,4 Triệu 2,27%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
72 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
|
|
12.891 (100,00%) | e9d0ca6f-207a-4da7-a32b-167e07a794e7 | https://nexdax.com/ | |||||||
Wombat Exchange (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
23 Đồng tiền |
|
|
57.228 (100,00%) | f076a05d-d8ce-41ee-86d4-b7962f68452d | https://app.wombat.exchange/ | |||||||||
KyberSwap Classic (Ethereum)
|
$11.388 54,69%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
626.336 (99,55%) | e3f0c632-f2d1-4885-bd7c-bb1783c862f3 | https://kyberswap.com/ | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
TRY
|
|
694.238 (100,00%) | 7fa7e1e8-e108-4a3b-986a-1778083915af | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
|
|
30.470 (100,00%) | 3ec70a0d-cf66-472d-b78f-898a7929ec57 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
33 Đồng tiền |
|
|
21.108 (100,00%) | 536a9f07-e788-4843-9adc-89ccf1aae6b1 | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền |
USD
|
|
137.583 (100,00%) | f8ca8308-6fdd-47af-8469-2267cd357927 | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
Opnx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền |
|
|
33.132 (100,00%) | 0e01dffb-6778-41ed-ba5a-1c0e53efeb10 | https://opnx.com/ | |||||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$1,9 Triệu 11,28%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
21.756 (100,00%) | bd6c8ddc-218f-4a45-a31e-7119f95c79e9 | https://agni.finance/ | |||||||
B2Z Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
202 Đồng tiền |
|
|
4.535 (100,00%) | 4fbf0b82-885c-4f27-920a-510d236e3cad | https://www.b2z.exchange/ | |||||||||
FlatQube Exchange
|
$56.908 0,56%
|
10 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
8.964 (100,00%) | 95427613-17ab-45a4-bbb6-38bb9cbc958f | https://flatqube.io/ | |||||||||
Solidly (Ethereum)
|
$3,9 Triệu 47,98%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
14.389 (100,00%) | d4631a8c-840a-4010-b0a7-e95e02a030e0 | https://solidly.com/swap | |||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$8,5 Triệu 13,96%
|
0,00% |
0,00% |
42 Đồng tiền | 71 Cặp tỷ giá |
|
|
971.405 (99,99%) | 114dd1ed-cb6c-442f-a527-3946363597ba | https://syncswap.xyz/ | |||||||
PowerTrade
|
$6.386 0,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
30.593 (100,00%) | fec85c49-bbe8-4b3c-a7a4-36ba52ff1710 | https://app.power.trade/trade/spot/BTC-USD | |||||||
GMX (Arbitrum)
|
$804.971 45,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
955.983 (99,84%) | 610ed05e-6bd1-4a52-a4cc-e5674ae17f4b | https://app.gmx.io | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$8,8 Triệu 30,08%
|
0,00% |
0,00% |
127 Đồng tiền | 194 Cặp tỷ giá |
|
|
10.458.917 (99,91%) | fcfda239-985a-4cc3-abaa-5d4c192348ae | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Avascriptions
|
$1.797 77,52%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
68.360 (100,00%) | cdaceb86-9d68-4379-b513-0ce12aae8127 | https://avascriptions.com/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$136,4 Triệu 8,89%
|
0,00% |
0,00% |
133 Đồng tiền | 222 Cặp tỷ giá |
|
|
10.458.917 (99,91%) | 9c7e7221-bcf9-40ae-afc2-d69240e281a0 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Mute
|
$2,3 Triệu 39,47%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
135.176 (100,00%) | 7f209222-4d2f-45e6-957c-71ec81fcc41b | https://app.mute.io/ | |||||||
Koi Finance
|
$1,3 Triệu 1,40%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 18087ebb-8c83-49c2-9e6c-6330c688882e | https://app.koi.finance/ | |||||||
DOEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | d66d59da-ecd1-46aa-ad2d-34a5f0cf4554 | https://www.doex.com | |||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
156 Đồng tiền |
|
|
9.177 (100,00%) | 89d90852-7733-4f79-abb7-987efa625f67 | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Netswap
|
$217.081 2,05%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
124.749 (100,00%) | 6429b30f-9885-466f-a3e5-0ffe40b0846c | https://netswap.io/ | |||||||
Zedcex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
96 Đồng tiền |
|
|
10.907 (100,00%) | c1be722b-e142-4b3c-b19d-769956646bb1 | https://www.zedcex.com/en_US/market | |||||||||
Zedxion Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
294 Đồng tiền |
|
|
3.148 (100,00%) | 5a7bf5eb-dcf6-46cf-9214-fa4c6d8a5c2e | https://www.zedxion.io/en_US/ | |||||||||