Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 40b9e8c0-9d46-4d8a-ab68-9fc42d570ffd | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Tokocrypto
|
$14,5 Triệu 3,75%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
346 Đồng tiền | 434 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
|
1.061.286 (99,96%) | d30904d4-e9b1-45ed-a9c9-dbf1cb35715b | https://www.tokocrypto.com/ | |||||||
Changelly PRO
|
$77,1 Triệu 38,04%
|
Các loại phí | Các loại phí | 45 Đồng tiền | 103 Cặp tỷ giá |
|
|
2.992.260 (99,99%) | ca71ee73-505d-433a-92a5-6302df62f4df | https://pro.changelly.com/market-overview/overview | pro.changelly.com | ||||||
Coinlist Pro
|
$2,3 Triệu 7,82%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
55 Đồng tiền | 81 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
1.703.557 (99,96%) | f1b1c1d3-f78e-431e-beec-bf218af13099 | https://pro.coinlist.co | pro.coinlist.co | ||||||
Uniswap v3 (Ethereum)
|
$543,9 Triệu 8,75%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
744 Đồng tiền | 954 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
10.458.917 (99,91%) | 7c2ac75e-1483-4da9-acb3-fc4797bfe9c6 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Uniswap v2
|
$131,9 Triệu 12,38%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
1527 Đồng tiền | 1591 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
10.458.917 (99,91%) | 40bfe6ab-554b-443c-8664-201213cb610e | https://uniswap.org/ | |||||||
Uniswap v3 (Polygon)
|
$46,5 Triệu 5,64%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
269 Đồng tiền | 539 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
10.458.917 (99,91%) | 78cf9925-d9c1-486d-9317-7697484ef971 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
Delta Exchange
|
$59,1 Triệu 6,13%
|
Các loại phí | Các loại phí | 41 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
1.680.822 (100,00%) | 64291c09-4c3d-419f-a4d1-a1c7bf9d5695 | https://www.delta.exchange/ | |||||||
WazirX
|
$3,3 Triệu 14,60%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
286 Đồng tiền | 528 Cặp tỷ giá |
INR
|
Tiền điện tử
|
3.868.640 (100,00%) | 0492361b-208a-469b-afb3-81c1e5616a91 | https://wazirx.com/ | |||||||
BtcTurk | Kripto
|
$143,6 Triệu 12,60%
|
0,18% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
109 Đồng tiền | 213 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
1.412.781 (99,95%) | e3045032-e24a-4f34-8b1f-9621b2603b60 | https://pro.btcturk.com/ | pro.btcturk.com | ||||||
MAX Exchange
|
$12,2 Triệu 25,00%
|
0,15% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
30 Đồng tiền | 52 Cặp tỷ giá |
TWD
|
Tiền điện tử
|
683.269 (100,00%) | 3a26ca7b-6fa3-456c-854f-8913eaf478cc | https://max.maicoin.com | max.maicoin.com | ||||||
Bit2Me
|
Các loại phí | Các loại phí | 173 Đồng tiền |
EUR
|
|
795.059 (97,64%) | 8e8950c5-5217-467a-836b-b0c839c9b4c9 | https://trade.bit2me.com/exchange/BTC-EUR | trade.bit2me.com | ||||||||
Uniswap v3 (Arbitrum)
|
$137,4 Triệu 7,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 183 Đồng tiền | 372 Cặp tỷ giá |
|
|
10.458.917 (99,91%) | c3a2a9e6-89ca-42d7-84a0-fd1007f33308 | https://app.uniswap.org/#/swap | app.uniswap.org | ||||||
ProBit Global
|
$340,8 Triệu 17,13%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
517 Đồng tiền | 658 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
941.030 (99,69%) | 403582fa-e497-4de0-ae84-18da32b77b6d | https://www.probit.com/en-us/ | |||||||
Raydium
|
$131,7 Triệu 4,26%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
717 Đồng tiền | 887 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
6.837.099 (99,97%) | 3548e65c-71f7-4668-b2ac-64d3c880fcd3 | https://raydium.io/ | |||||||
PancakeSwap v2 (BSC)
|
$54,6 Triệu 11,32%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
1753 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
5.913.403 (91,45%) | 5d3437c0-4d31-4bab-b0c5-1ca42c7f9a9c | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
PancakeSwap
|
$372.848 15,73%
|
0,25% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
158 Đồng tiền | 247 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
5.913.403 (91,45%) | c076ccce-ab4d-4347-8d77-d025cd05a171 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Poloniex
|
Giảm 10,00% phí |
$477,9 Triệu 13,12%
|
0,16% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
601 Đồng tiền | 787 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
1.351.827 (100,00%) | 33fc58f4-f8ce-4a66-b192-bae72f55f6ae | https://poloniex.com/signup?c=GN8V8XQU | |||||||
Cryptology
|
$39,6 Triệu 11,97%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
291 Đồng tiền | 310 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
895.548 (99,32%) | fb660037-3479-4dae-bd12-3409acc2b909 | https://cryptology.com/ | |||||||
CoinDCX
|
$5,8 Triệu 7,35%
|
Các loại phí | Các loại phí | 475 Đồng tiền | 844 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
1.293.365 (100,00%) | 7eb71b20-1efa-4ceb-a151-d84e9529dfa8 | https://coindcx.com | |||||||
Dcoin
|
$34,2 Triệu 10,29%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
260.480 (100,00%) | db1b1af2-6f2f-44f7-b1ec-cfb83e79e17d | https://www.dcoin.com/ | |||||||
HitBTC
|
$137,5 Triệu 31,14%
|
0,25% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
486 Đồng tiền | 887 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
SGD
USD
IDR
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
344.858 (99,90%) | 4639fd83-8af8-40fc-90d9-66dcb95eb0c2 | https://hitbtc.com | |||||||
BitStorage
|
$4,3 Triệu 7,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 30 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
717.265 (99,67%) | ad6cab7b-070d-421c-a7a5-18f31a00e3b8 | https://bitstorage.finance/ | |||||||
Independent Reserve
|
$4,0 Triệu 68,36%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
AUD
NZD
SGD
USD
|
|
280.302 (99,26%) | 9a124b3b-b1ee-44e9-a240-515dfcc97a5f | https://www.independentreserve.com/ | |||||||
BitoPro
|
$12,6 Triệu 3,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 23 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
282.980 (99,81%) | f864c2a9-2d55-4553-868d-e0dd80422378 | https://www.bitopro.com/ | |||||||
OKCoin Japan
|
Các loại phí | Các loại phí | 38 Đồng tiền |
|
|
364.649 (99,87%) | e8860858-971e-402c-8d25-ef3160e8a482 | https://okcoin.jp | |||||||||
SafeTrade
|
$582.230 15,80%
|
Các loại phí | Các loại phí | 50 Đồng tiền | 67 Cặp tỷ giá |
|
|
706.301 (99,95%) | a624b175-d451-4c05-853c-027fa83e2a8d | https://www.safe.trade/ | |||||||
StormGain
|
$283.040 28,96%
|
10,00% Các loại phí |
10,00% Các loại phí |
55 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
|
|
2.031.561 (99,43%) | 4d5bb285-6d9e-4388-9ee3-a9d1ee42e9f7 | https://stormgain.com | |||||||
Mercado Bitcoin
|
$1,4 Triệu 20,83%
|
0,70% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
23 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
BRL
|
|
213.847 (100,00%) | b537d851-e2dc-4d1d-8571-804d7fb10a8a | https://www.mercadobitcoin.com.br/ | |||||||
Paribu
|
$119,8 Triệu 2,67%
|
0,35% Các loại phí |
0,25% Các loại phí |
145 Đồng tiền | 154 Cặp tỷ giá |
TRY
|
Tiền điện tử
|
1.130.167 (99,52%) | b5c9721e-9d44-44ad-9a5b-2bcaa6f399f8 | https://www.paribu.com/ | |||||||
Coinmate
|
$404.839 63,58%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
EUR
CZK
|
|
313.079 (99,87%) | f24e124a-f01c-4361-a4bd-d4194014f2b9 | https://coinmate.io | |||||||
IndoEx
|
$2,9 Tỷ 10,31%
|
0,15% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
81 Đồng tiền | 157 Cặp tỷ giá |
|
|
132.449 (100,00%) | ef149f71-648c-40d7-942d-23c9f510914c | https://international.indoex.io/ | international.indoex.io | ||||||
Coinsbit
|
$462,1 Triệu 8,92%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
81 Đồng tiền | 109 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
TRY
KZT
UAH
|
Tương lai
Tiền điện tử
|
331.858 (100,00%) | f9bd88aa-e8e6-4c75-8e37-6bf3c1aaeb21 | https://coinsbit.io/ | |||||||
Katana
|
$4,3 Triệu 29,78%
|
7 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
1.781.834 (99,98%) | 4829bc5c-b9df-4263-b778-827ca47095d7 | https://katana.roninchain.com/#/swap | katana.roninchain.com | ||||||||
Buda
|
$321.483 60,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
ARS
CLP
COP
|
|
557.324 (100,00%) | 5bfc71cb-157b-4f17-bb41-7eb1cc8de37b | https://www.buda.com | |||||||
CryptoAltum
|
0,02% |
0,02% |
35 Đồng tiền | 64 Cặp tỷ giá |
|
Ngoại Hối
Các chỉ số
Tiền điện tử
Kim loại
|
14.800 (100,00%) | 6ac15c8a-1e52-4f82-ad36-e5bbddf1fb1c | https://cryptoaltum.com/?refid=1407 | ||||||||
Giottus
|
$160.161 0,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 216 Đồng tiền | 286 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
390.755 (100,00%) | 4a9152cc-0bac-4fdd-a034-240b98035c21 | https://www.giottus.com/tradeview | |||||||
SushiSwap (Ethereum)
|
$3,5 Triệu 24,67%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
167 Đồng tiền | 177 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.205.596 (99,89%) | 986257ea-da81-4f60-aa28-2b7e43de5255 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Polygon)
|
$391.925 25,97%
|
0,30% |
0,30% |
71 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.205.596 (99,89%) | 47643b4c-b9bf-449b-93a0-f3b9851cfff1 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (Arbitrum)
|
$706.943 22,48%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
67 Đồng tiền | 99 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
1.205.596 (99,89%) | cd727a49-8678-4e54-ac7d-5d77af1de302 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||
SushiSwap (BSC)
|
$37.215 37,42%
|
30 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
1.205.596 (99,89%) | 78a2d854-9043-4300-b001-ee5ca4d50065 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
ZebPay
|
$344.006 24,27%
|
Các loại phí | Các loại phí | 113 Đồng tiền | 124 Cặp tỷ giá |
AUD
SGD
INR
|
|
637.059 (99,85%) | cf31c72f-b56c-4371-b296-34d1bf052724 | https://www.zebpay.com/ | |||||||
YoBit
|
$56,2 Triệu 10,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 195 Đồng tiền | 237 Cặp tỷ giá |
|
|
1.142.358 (100,00%) | aba3ab01-931a-4107-8cd1-b12ba46336d2 | https://yobit.net | |||||||
SushiSwap (Gnosis)
|
$20.320 94,60%
|
12 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
1.205.596 (99,89%) | be943c04-42ce-4a30-815b-f474f5b3c57a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Fantom)
|
$816 85,17%
|
17 Đồng tiền | 24 Cặp tỷ giá |
|
|
1.205.596 (99,89%) | 1adc9d45-7396-4963-b374-6df50814e112 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Harmony)
|
$1.000 66,21%
|
22 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
1.205.596 (99,89%) | e965e2d6-308c-4d1b-9ebe-d42622aa317a | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
Kuna
|
Các loại phí | Các loại phí | 21 Đồng tiền |
RUB
USD
UAH
|
|
224.941 (100,00%) | 5228c5cc-94cc-461d-babe-1a3e613cb72a | https://kuna.io | |||||||||
EXMO
|
$58,4 Triệu 5,79%
|
0,08% Các loại phí |
0,05% Các loại phí |
55 Đồng tiền | 144 Cặp tỷ giá |
Tiền điện tử
|
619.559 (99,85%) | 6f293572-6cac-4eae-a012-9ad72350919b | https://exmo.me/ | ||||||||
Osmosis
|
$20,4 Triệu 1,06%
|
97 Đồng tiền | 329 Cặp tỷ giá |
|
|
1.204.237 (99,99%) | e9607b4e-05e6-467a-be79-f754b1a31087 | https://app.osmosis.zone/pools | app.osmosis.zone | ||||||||
SushiSwap (Avalanche)
|
$6.765 116,14%
|
8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
1.205.596 (99,89%) | 98e6b1b5-1480-43d6-bc63-d27e7364d3cf | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||
SushiSwap (Fuse)
|
$36 56,23%
|
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
1.205.596 (99,89%) | 92693302-814f-43d2-bbdb-75cff7ed8d5d | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||