Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 274e73de-e0a5-434d-a19b-b00369b84068 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
SushiSwap (Celo)
|
7 Đồng tiền |
|
|
1.205.596 (99,89%) | 9c938efe-ecaa-4574-b6db-c8b5e0e21953 | https://app.sushi.com/swap | app.sushi.com | ||||||||||
Coinmetro
|
$479.052 25,50%
|
Các loại phí | Các loại phí | 69 Đồng tiền | 170 Cặp tỷ giá |
AUD
EUR
GBP
USD
|
|
133.902 (100,00%) | 11238c26-6d58-45c4-ac75-01f234a19449 | https://coinmetro.com/ | |||||||
Bilaxy
|
$184,3 Triệu 7,17%
|
Các loại phí | Các loại phí | 122 Đồng tiền | 120 Cặp tỷ giá |
|
|
96.557 (100,00%) | 8112b435-1db7-44ba-ab7a-bb9875c2500b | https://bilaxy.com/ | |||||||
Orca
|
$172,8 Triệu 0,27%
|
323 Đồng tiền | 872 Cặp tỷ giá |
|
|
1.055.403 (99,74%) | 8891b6d1-a3e5-4df6-8678-c653c6fff6f0 | https://www.orca.so/ | |||||||||
CoinZoom
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền |
|
|
74.676 (100,00%) | e892f0f8-70f6-4d98-9b20-fb549b0e99d5 | https://www.coinzoom.com | |||||||||
CoinJar
|
$2,1 Triệu 15,34%
|
Các loại phí | Các loại phí | 55 Đồng tiền | 275 Cặp tỷ giá |
AUD
GBP
|
|
127.864 (100,00%) | 4a69dad4-602e-4000-9152-03848b6f5092 | https://www.coinjar.com/ | |||||||
StakeCube
|
$182.073 2,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 64 Đồng tiền | 115 Cặp tỷ giá |
|
|
489.365 (100,00%) | f82f0ae1-ff92-4a39-8a37-8c6662d6fdf6 | https://stakecube.net/app/exchange/ | |||||||
Nominex
|
$1,3 Triệu 89,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 322 Đồng tiền | 454 Cặp tỷ giá |
|
|
122.315 (100,00%) | b5d114d6-36e3-45a0-86fb-934ee59205e3 | https://nominex.io/ | |||||||
Bitbns
|
$1,5 Triệu 6,57%
|
Các loại phí | Các loại phí | 140 Đồng tiền | 140 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
307.927 (100,00%) | 46ba0151-5159-42d7-8542-25d9e39caa4b | https://bitbns.com/ | |||||||
Bitazza
|
Các loại phí | Các loại phí | 78 Đồng tiền |
THB
|
|
465.829 (99,55%) | 6862a896-165f-4d07-a5ca-55c112bafbfc | https://www.bitazza.com/ | |||||||||
Paymium
|
$11.027 76,99%
|
Các loại phí | Các loại phí | 1 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
77.997 (100,00%) | 609e866b-8168-490b-9c9f-e23e7840eb15 | https://www.paymium.com/ | |||||||
ACE
|
$6,7 Triệu 12,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
TWD
|
|
60.616 (100,00%) | b026e584-292e-401f-8ce0-e669f27a5d17 | https://www.ace.io/home | |||||||
QuickSwap
|
$1,5 Triệu 2,81%
|
304 Đồng tiền | 465 Cặp tỷ giá |
|
|
622.662 (99,60%) | fc7ce7d2-fa0c-4812-b79d-b3c5c85dcbad | https://quickswap.exchange/ | |||||||||
Bitexen
|
$35,3 Triệu 9,81%
|
0,25% Các loại phí |
0,15% Các loại phí |
55 Đồng tiền | 66 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
148.119 (100,00%) | e2166e86-172e-4e65-8a8e-16b7a7ccdc25 | https://www.bitexen.com/ | |||||||
Curve (Ethereum)
|
$179,2 Triệu 26,25%
|
0,38% Các loại phí |
0,38% Các loại phí |
77 Đồng tiền | 135 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
408.630 (99,93%) | ad46946b-0a62-428f-8bef-43f739dda87d | https://www.curve.fi/ | |||||||
Blocktrade
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền |
|
|
402.777 (100,00%) | 6b622bad-a333-4e14-9bf5-45d9a48a774d | https://blocktrade.com/ | |||||||||
NovaDAX
|
$634.740 11,12%
|
Các loại phí | Các loại phí | 341 Đồng tiền | 360 Cặp tỷ giá |
EUR
BRL
|
|
213.847 (100,00%) | d2ffff22-7b1b-4bae-86d3-f2fcc67fd93e | http://www.novadax.com.br/ | |||||||
StellarTerm
|
$92.946 20,58%
|
13 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
87.587 (100,00%) | 327e3c38-6e4d-40e3-bc4c-7ed4b573b34d | https://stellarterm.com/#markets | |||||||||
Bitay
|
$9,4 Triệu 15,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 71 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
TRY
INR
|
|
64.347 (100,00%) | 340e38a9-f4e8-4c95-aa10-79cd55a6aa55 | https://www.bitay.com/en | |||||||
SecondBTC
|
$29,9 Triệu 7,59%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
37.231 (100,00%) | 440d3eb8-c25f-4d1d-8189-8cb426693b9a | https://secondbtc.com/ | |||||||
ShibaSwap
|
$3,0 Triệu 14,52%
|
25 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
315.638 (100,00%) | 916feca6-2029-4f24-95e5-7100aed720ea | https://www.shibaswap.com | |||||||||
Ref Finance
|
$1,4 Triệu 0,29%
|
Các loại phí | Các loại phí | 44 Đồng tiền | 67 Cặp tỷ giá |
|
|
349.594 (100,00%) | 65d6db65-26c6-4555-8e89-3bc9de3e0ce6 | https://www.ref.finance/ | |||||||
BakerySwap
|
$16.910 28,01%
|
22 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
359.616 (99,95%) | 7a421f37-f909-43a2-a785-76961303607b | https://www.bakeryswap.org/#/home | |||||||||
Emirex
|
$1,5 Triệu 21,83%
|
Các loại phí | Các loại phí | 28 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
EUR
USD
AED
|
|
125.036 (100,00%) | 85f7bd72-d443-4a42-bfae-d940826d8e2a | http://emirex.com/ | |||||||
LCX Exchange
|
Các loại phí | Các loại phí | 37 Đồng tiền |
|
|
137.696 (100,00%) | 7bb314b7-5e8e-4f57-8ecc-3947bf55e2f7 | http://exchange.lcx.com/ | exchange.lcx.com | ||||||||
Bitcoiva
|
$40,0 Tỷ 0,09%
|
Các loại phí | Các loại phí | 162 Đồng tiền | 299 Cặp tỷ giá |
|
|
265.573 (100,00%) | 47564b51-e25b-4143-ac62-946d7dff760b | https://www.bitcoiva.com/markets | |||||||
IDEX
|
$25.560 2,53%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
76.323 (100,00%) | 1a774ea3-1548-4c5f-8258-6d872ac6444d | https://idex.io | |||||||
DODO (BSC)
|
$5,5 Triệu 123,08%
|
32 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
245.331 (100,00%) | 053c4fa8-157c-4f01-b0f6-df8674044849 | https://dodoex.io/ | |||||||||
DODO (Ethereum)
|
$49,8 Triệu 18,68%
|
0,30% Các loại phí |
0,30% Các loại phí |
100 Đồng tiền | 104 Cặp tỷ giá |
|
Tiền điện tử
|
245.331 (100,00%) | b687a463-5f1b-4deb-b016-2d90c6eb2300 | https://dodoex.io/ | |||||||
DODO (Polygon)
|
$2,7 Triệu 3,43%
|
Các loại phí | Các loại phí | 19 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
245.331 (100,00%) | 4aeb69ff-afc1-41de-b13d-b38b0a939e9a | https://app.dodoex.io | app.dodoex.io | ||||||
DODO (Arbitrum)
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền |
|
|
245.331 (100,00%) | f1b0006b-65de-4205-aa29-cba69f5a24f3 | https://app.dodoex.io | app.dodoex.io | ||||||||
BIT
|
$185,4 Triệu 6,36%
|
0,10% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
105 Đồng tiền | 117 Cặp tỷ giá |
USD
|
Tương lai
Tiền điện tử
Vanilla Tùy chọn
Staking (cryptocurrencies)
|
78.729 (100,00%) | af70aae1-2b9e-4136-9888-c3f743c64d4a | https://www.bit.com | |||||||
OpenOcean
|
$11,2 Triệu 19,80%
|
145 Đồng tiền | 191 Cặp tỷ giá |
|
|
219.026 (99,79%) | a62b8d9e-9e83-40ea-8f2b-3ab3ed6c9487 | https://openocean.finance/ | |||||||||
Cat.Ex
|
$5,1 Triệu 4,93%
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
58.355 (100,00%) | e3c78153-929f-42ad-857a-6ca40dcc58df | https://www.catex.io/ | |||||||
Quidax
|
Các loại phí | Các loại phí | 67 Đồng tiền |
|
|
84.989 (100,00%) | 150413db-8d41-4cb5-9479-d195b00a350f | https://www.quidax.com/ | |||||||||
Balancer v2 (Ethereum)
|
$87,0 Triệu 37,12%
|
54 Đồng tiền | 71 Cặp tỷ giá |
|
|
182.502 (98,07%) | bc2f77c5-b968-4d0b-92a6-709efd2a98db | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
Balancer v2 (Arbitrum)
|
$4,6 Triệu 66,24%
|
36 Đồng tiền | 93 Cặp tỷ giá |
|
|
182.502 (98,07%) | 053ed2ad-51c7-4572-96e7-f476764e23de | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
Balancer v2 (Polygon)
|
$1,1 Triệu 42,76%
|
51 Đồng tiền | 208 Cặp tỷ giá |
|
|
182.502 (98,07%) | 00f00fac-7c5d-4d0d-b2b1-8afaf9d59e86 | https://app.balancer.fi/#/trade | app.balancer.fi | ||||||||
Biswap v2
|
$751.689 15,74%
|
100 Đồng tiền | 122 Cặp tỷ giá |
|
|
147.423 (99,69%) | beb4597b-b835-415e-86cb-8149617723e6 | https://exchange.biswap.org/#/swap | exchange.biswap.org | ||||||||
Graviex
|
$1.406 50,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 102 Đồng tiền | 160 Cặp tỷ giá |
|
|
138.050 (100,00%) | 66dcccad-ed34-4533-90db-37188d1d1c08 | https://graviex.net/ | |||||||
VinDAX
|
$13,3 Triệu 32,02%
|
Các loại phí | Các loại phí | 95 Đồng tiền | 119 Cặp tỷ giá |
|
|
48.028 (100,00%) | 3f9db843-c438-41c8-b7b2-9a1f24f11d82 | https://vindax.com/ | |||||||
LBank
|
$21,6 Tỷ 3,68%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
658 Đồng tiền | 845 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
ETFs
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
20.235 (100,00%) | f0992f15-973a-42cd-a519-8644f7615516 | https://www.lbank.info/ | ||||||||
FMFW.io
|
$109,1 Triệu 30,49%
|
0,50% Các loại phí |
0,50% Các loại phí |
153 Đồng tiền | 272 Cặp tỷ giá |
Tương lai
Tiền điện tử
|
44.057 (100,00%) | 37c31be1-7965-4948-bf7d-577ee4fdacf9 | https://fmfw.io/ | ||||||||
VALR
|
$2,9 Triệu 44,59%
|
Các loại phí | Các loại phí | 23 Đồng tiền | 40 Cặp tỷ giá |
ZAR
|
|
139.990 (100,00%) | 0d8a79b3-5b6f-40c0-a8b1-42107eb8304f | https://www.valr.com | |||||||
Mandala Exchange
|
$94,8 Triệu 31,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 107 Đồng tiền | 148 Cặp tỷ giá |
|
|
32.372 (100,00%) | d666fe44-7725-4aaf-9f60-e304e6c47f69 | https://trade.mandala.exchange/ | trade.mandala.exchange | ||||||
WX Network
|
$10.625 53,69%
|
10 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
48.981 (100,00%) | 9788bc3b-a86f-4a7c-ab14-8648c6c67aaf | https://waves.exchange/ | |||||||||
Tokenize Xchange
|
$197,8 Triệu 1,77%
|
Các loại phí | Các loại phí | 124 Đồng tiền | 278 Cặp tỷ giá |
|
|
65.308 (100,00%) | 50f708db-2893-4719-bb5e-a2bb1fb5373c | https://tokenize.exchange/ | |||||||
Finexbox
|
$5,7 Triệu 1,17%
|
Các loại phí | Các loại phí | 230 Đồng tiền | 242 Cặp tỷ giá |
|
|
65.494 (100,00%) | 29a47139-fc05-45f3-b23a-54ceaf9b129b | https://www.finexbox.com/ | |||||||
THORChain
|
$114,4 Triệu 10,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 29 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
99.407 (100,00%) | 1b82d8b4-93b1-44d7-a0bb-b3a9a96d4ca2 | https://thorchain.org/ | |||||||
DeFi Kingdoms
|
$132 64,69%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
95.895 (100,00%) | d58a8ff8-09fd-4606-90f5-e0a299c55d81 | https://defikingdoms.com/ | |||||||