Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | a429a981-fb65-4aa1-bcac-c3511d5b586a | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bitci TR
|
$35,6 Triệu 43,74%
|
Các loại phí | Các loại phí | 146 Đồng tiền | 170 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
22.997 (100,00%) | 2a3e071f-f511-4bca-ba3b-efec858146f6 | https://www.bitci.com/ | |||||||
Chiliz
|
$265.440 17,42%
|
Các loại phí | Các loại phí | 58 Đồng tiền | 59 Cặp tỷ giá |
|
|
20.136 (100,00%) | 1f72297e-35ec-465c-b4d8-3b6ffe9cc241 | https://www.chiliz.net/ | |||||||
Bittylicious
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền |
EUR
GBP
|
|
25.196 (100,00%) | f1479694-a062-43bd-b124-86c7bb315ff4 | https://bittylicious.com | |||||||||
WigoSwap
|
15 Đồng tiền |
|
|
26.327 (100,00%) | c7d26237-1806-41b8-bcc3-bd5466d40a7b | https://wigoswap.io/analytics | |||||||||||
Voltage Finance
|
3 Đồng tiền |
|
|
26.590 (100,00%) | 5bdff600-e143-4397-b88e-c7d083c55f66 | https://app.voltage.finance/ | app.voltage.finance | ||||||||||
Altcoin Trader
|
Các loại phí | Các loại phí | 35 Đồng tiền |
ZAR
|
|
10.773 (100,00%) | f5eca3be-a71d-4143-9681-abfa4c041a90 | https://www.altcointrader.co.za/ | |||||||||
Spartan Protocol
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền |
|
|
22.880 (100,00%) | 7f31f499-1ba5-4f5e-bf05-7aa1f8f55619 | https://dapp.spartanprotocol.org | dapp.spartanprotocol.org | ||||||||
Reku
|
$7,2 Triệu 12,00%
|
0,10% Các loại phí |
0,10% Các loại phí |
48 Đồng tiền | 48 Cặp tỷ giá |
IDR
|
Tiền điện tử
|
666 (100,00%) | d3cad94a-9e85-4046-9227-658cdce73bd6 | https://www.rekeningku.com | |||||||
MDEX (BSC)
|
$567.208 16,61%
|
62 Đồng tiền | 89 Cặp tỷ giá |
|
|
20.019 (100,00%) | 796e20d6-c930-4c55-af1d-e6e17eb34036 | https://mdex.co | |||||||||
MDEX
|
$185.503 57,14%
|
37 Đồng tiền | 69 Cặp tỷ giá |
|
|
20.019 (100,00%) | 75698b42-5797-4ad6-8dff-d8ca00bbfdc1 | https://mdex.co | |||||||||
Clipper (Ethereum)
|
4 Đồng tiền |
|
|
21.404 (100,00%) | ca5e7872-01ae-46bb-beb1-7415ecfa32f3 | https://clipper.exchange/ | |||||||||||
Firebird Finance (Polygon)
|
$5 15,83%
|
4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
21.405 (100,00%) | c558815b-7d6c-437a-9304-c974d32e9571 | https://app.firebird.finance/ | app.firebird.finance | ||||||||
Jubi
|
Các loại phí | Các loại phí | 282 Đồng tiền |
|
|
11.463 (100,00%) | 78590579-76c6-43b1-b1a7-8c9f2f3f83ff | https://www.jbex.com/exchange | |||||||||
Narkasa
|
$835.477 24,70%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 23 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
7.306 (100,00%) | 3877685a-17e7-4299-bdc7-6334f8678bc3 | https://narkasa.com/ | |||||||
Cryptonex
|
$61,6 Triệu 10,84%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
BRL
|
|
12.381 (100,00%) | 3fff0c7f-6447-46e7-b59a-51e1fcc8296f | https://cryptonex.org | |||||||
Flybit
|
$0 0,00%
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
17.089 (100,00%) | 18c072cb-54a2-4ff5-8121-4bb632886dcd | https://flybit.com/ | |||||||
Tokenlon
|
$6,2 Triệu 31,86%
|
Các loại phí | Các loại phí | 3 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
18.607 (100,00%) | 9d442eee-c7f6-4559-b6b1-53b74cd23be3 | https://tokenlon.im/instant | |||||||
Excalibur
|
$247 77,69%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
19.842 (100,00%) | 5763e782-5002-49c5-9661-ecd2978a7348 | https://app.excalibur.exchange/ | app.excalibur.exchange | ||||||
Capital DEX
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền |
|
|
17.984 (100,00%) | b2be839c-0526-48c4-b250-a66df1611247 | https://capitaldex.exchange | |||||||||
Bitsten
|
$5,4 Triệu 18,25%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
979 (100,00%) | 5149e8f7-fb46-420f-b543-9403ec7ce33a | https://exchange.bitsten.com | exchange.bitsten.com | ||||||
Coinone
|
$50,7 Triệu 12,50%
|
0,20% Các loại phí |
0,20% Các loại phí |
241 Đồng tiền | 244 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | 5e55a813-6dd3-4688-829b-b4082a54a9c8 | https://coinone.co.kr/ | coinone.co.kr | ||||||
BankCEX
|
$12,2 Triệu 1,13%
|
Các loại phí | Các loại phí | 66 Đồng tiền | 82 Cặp tỷ giá |
|
|
7.130 (100,00%) | 430f0514-bd34-4177-bf37-338f2ac11723 | https://bankcex.com/ | |||||||
Ubeswap
|
$23.610 2,67%
|
23 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
14.017 (100,00%) | 7c09cf8c-983b-4cdd-9bbd-3c65598d3356 | https://ubeswap.org/ | |||||||||
MojitoSwap
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền |
|
|
16.384 (100,00%) | c6094405-9795-4a21-bf2f-1e5a3e27663b | https://app.mojitoswap.finance/#/farm | app.mojitoswap.finance | ||||||||
PlasmaSwap (BSC)
|
$17 77,15%
|
6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
14.727 (100,00%) | daf2043b-654c-4e43-ac47-44b743526af7 | https://apy.plasma.finance/#/liquidity-pools | apy.plasma.finance | ||||||||
Wagyuswap
|
$636 22,73%
|
10 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
13.599 (100,00%) | e97de577-fbdd-4830-a6a3-79bb8eb5aaaa | https://exchange.wagyuswap.app/info | exchange.wagyuswap.app | ||||||||
PlasmaSwap (Polygon)
|
$28 72,88%
|
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
14.727 (100,00%) | 4990e808-b278-4368-b6e6-6d5e2ccfa476 | https://apy.plasma.finance/#/liquidity-pools | apy.plasma.finance | ||||||||
DFX Finance (Ethereum)
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền |
|
|
14.849 (100,00%) | f488e294-f083-4390-9a32-979b1bca3029 | https://app.dfx.finance/pools | app.dfx.finance | ||||||||
zondacrypto
|
$2,2 Triệu 15,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 71 Đồng tiền | 137 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
PLN
USD
|
|
1.761 (100,00%) | 10a3cabb-430f-4e55-9c99-1257ff8349dd | https://zondaglobal.com/ | |||||||
Korbit
|
$27,1 Triệu 34,78%
|
0,20% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
139 Đồng tiền | 145 Cặp tỷ giá |
KRW
|
Tiền điện tử
NFT's (Non-fungible tokens)
Staking (cryptocurrencies)
|
Dưới 50.000 | b92f0634-896f-4ffe-9395-e9eecd83c4a3 | https://www.korbit.co.kr | |||||||
Polyx
|
$34,1 Triệu 3,37%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
|
|
9.339 (100,00%) | 6627c28a-e9f9-4b40-96f9-ff7211641668 | https://polyx.net | |||||||
BTCBOX
|
$12,1 Triệu 3,72%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
JPY
|
|
4.570 (100,00%) | c4cdb31e-5e30-4bc4-9047-e55f2a3714d8 | https://www.btcbox.co.jp/ | |||||||
Tidebit
|
$13.660 47,31%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
HKD
|
|
12.145 (100,00%) | 5a0923b4-7214-473e-a163-efd9376ea2c1 | https://www.tidebit.com/ | |||||||
BabySwap
|
$69.344 14,01%
|
Các loại phí | Các loại phí | 72 Đồng tiền | 86 Cặp tỷ giá |
|
|
13.468 (100,00%) | 98d1ee92-01e2-4c81-a59e-edbe69548796 | https://babyswap.finance | |||||||
Honeyswap
|
24 Đồng tiền |
|
|
12.317 (100,00%) | 9205039f-0c00-4478-8e3c-4fe7a4a4ae66 | https://app.honeyswap.org/#/swap | app.honeyswap.org | ||||||||||
ZilSwap
|
$49.333 29,05%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
12.445 (100,00%) | 14724f8a-03d7-4771-9fcd-1a2fdd3c3142 | https://zilswap.io | |||||||
Huckleberry
|
7 Đồng tiền |
|
|
10.447 (100,00%) | 487f35f0-3d5b-4e0c-8a78-59490602e014 | https://www.huckleberry.finance/ | |||||||||||
Tranquil Finance
|
$74 76,53%
|
8 Đồng tiền | 8 Cặp tỷ giá |
|
|
8.076 (100,00%) | 13a16f9f-7a92-4c28-a110-410da466064d | https://app.defira.com/#/swap | app.defira.com | ||||||||
KuSwap
|
$1.093 81,20%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
8.208 (100,00%) | c7ae02b6-ec71-4cb1-b655-e4203463bd7c | https://kuswap.finance/#/swap | |||||||
CoinSwap Space
|
Các loại phí | Các loại phí | 13 Đồng tiền |
|
|
8.165 (100,00%) | 8fec4b3b-3744-4e75-bbe7-d5e8ad45c802 | https://app.coinswap.space/#/dashboard/pairs | app.coinswap.space | ||||||||
Fatbtc
|
$3,0 Triệu 6,35%
|
Các loại phí | Các loại phí | 23 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
6.516 (100,00%) | f4abbc00-ea52-4e5c-95d9-e40b7b86b47c | https://www.fatbtc.com/ | |||||||
CherrySwap
|
4 Đồng tiền |
|
|
6.819 (100,00%) | 614322be-6aee-4f2c-916b-270b832c79e2 | https://www.cherryswap.net/#/swap | |||||||||||
YetiSwap
|
$296 27,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
7.380 (100,00%) | 454bf9d8-e6c2-4c2e-8b81-73e36f727341 | https://exchange.yetiswap.app | exchange.yetiswap.app | ||||||
Mars Ecosystem
|
$204 34,18%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
7.141 (100,00%) | 47d6ef07-654f-40ed-bc31-37deb1d8f139 | https://marsecosystem.com | |||||||
FOBLGATE
|
$104.360 19,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 15 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
5.184 (100,00%) | d64a6d48-47cb-4ee5-b726-b3a0ce00b225 | https://www.foblgate.com/ | |||||||
Koinim
|
$613 13,49%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
TRY
|
|
5.042 (100,00%) | 49acaadf-7455-49bc-b750-2599c88eb2cf | https://koinim.com/ | |||||||
YuzuSwap
|
$12.753 1,30%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
6.290 (100,00%) | cdba499e-2900-4185-8e86-ad00efb64ff4 | https://app.yuzu-swap.com/#/swap | app.yuzu-swap.com | ||||||
Convergence
|
3 Đồng tiền |
|
|
5.720 (100,00%) | 3fa49e9c-c47c-4e11-91c5-9baa7efcb4f9 | https://convx.conv.finance/ | convx.conv.finance | ||||||||||
CRODEX
|
$4.478 18,73%
|
14 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
4.699 (100,00%) | b97e13fd-064c-4eb8-9f15-310266422636 | https://charts.crodex.app/ | charts.crodex.app | ||||||||
Unicly
|
$396 50,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
4.831 (100,00%) | b7f728a3-28a5-498b-91fa-19c4ed29759d | https://app.unic.ly | app.unic.ly | ||||||