Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 280abf22-a529-4dbe-be5a-a56b18ea140f | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BlueBit
|
0,05% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
130 Đồng tiền |
USD
|
|
6.248 (100,00%) | 79322b42-a5be-4ed7-985a-9b621c4e4dfe | https://bluebit.io/ | |||||||||
Wombat Exchange (Arbitrum)
|
$40.974 9,69%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 9 Cặp tỷ giá |
|
|
57.228 (100,00%) | f1fa098b-900c-4e1e-ab81-34ddb0f7ead7 | https://app.wombat.exchange/ | |||||||
DeFi Kingdoms (Crystalvale)
|
$53.451 52,35%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
95.895 (100,00%) | 946114aa-76d4-4a47-be9a-60d4e14da447 | https://defikingdoms.com/crystalvale/ | |||||||
BitMake
|
$22,5 Tỷ 18,34%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
5.269 (100,00%) | 7539f322-609e-4731-b6e5-dace8fa88c09 | https://www.bitmake.com/ | |||||||
MM Finance (Cronos)
|
$237.689 33,92%
|
Các loại phí | Các loại phí | 19 Đồng tiền | 29 Cặp tỷ giá |
|
|
29.676 (100,00%) | c1b548cb-dec3-4be9-9f72-5e3a437587d0 | https://mm.finance/ | |||||||
Solarbeam
|
$226.643 27,33%
|
11 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
44.993 (100,00%) | 6fb07bfd-57f4-4533-9018-0c383aca8201 | https://solarbeam.io/ | |||||||||
mimo.exchange
|
$147.858 5,38%
|
12 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
|
|
3.905 (100,00%) | ced309ba-58d2-459c-9e69-72a6ae93e24f | https://mimo.finance/ | |||||||||
Tethys
|
$51.670 41,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 5 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
59.705 (100,00%) | 9dff07c5-468b-4169-94b3-d727cd1ad66c | https://tethys.finance | |||||||
Coinsbit India
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền |
|
|
3.569 (100,00%) | 22bdd9fa-383c-443b-9cf0-fe0450eba785 | https://coinsbit.in/ | |||||||||
DeFi Swap
|
11 Đồng tiền |
|
|
8.912.130 (99,70%) | 29142e59-3e08-49d2-b959-7b3178647a7d | https://crypto.com/defi/swap | |||||||||||
Kujira Fin
|
$926.076 13,68%
|
44 Đồng tiền | 88 Cặp tỷ giá |
|
|
28.518 (100,00%) | 56b1cd6e-0708-4e6b-8df6-923808ff7fe8 | https://kujira.app/ | |||||||||
DOOAR (Ethereum)
|
4 Đồng tiền |
|
|
2.436 (100,00%) | 0d38736f-20c2-4ccf-bb3c-1b53efd0cc75 | https://dooar.com | |||||||||||
Trisolaris
|
$162.006 74,74%
|
Các loại phí | Các loại phí | 8 Đồng tiền | 13 Cặp tỷ giá |
|
|
52.256 (100,00%) | 0ecadf28-fbf6-4566-a983-2fd889ae1462 | https://www.trisolaris.io/#/swap | |||||||
Retro
|
$3,6 Triệu 17,96%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
49.602 (100,00%) | a4aac961-1747-46d8-8791-793f59bb3906 | https://retro.finance | |||||||
FusionX v3
|
$1,0 Triệu 0,03%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
29.589 (100,00%) | 50f2b6e1-a24d-4f4f-8e2f-820fed8b964d | https://fusionx.finance/ | |||||||
KyberSwap Elastic (Ethereum)
|
$52.221 35,65%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
12 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
626.336 (99,55%) | 73c01e82-e0f3-4785-9a1d-7c2e126a2a48 | https://kyberswap.com/swap | |||||||
Pancakeswap v3 (Base)
|
$11,1 Triệu 2,84%
|
0,00% |
0,00% |
19 Đồng tiền | 34 Cặp tỷ giá |
|
|
5.913.403 (91,45%) | 0c8255bf-ebc5-444c-9b13-c879b408f605 | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
Swapsicle v2 (Mantle)
|
$6.246 42,08%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
7 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
6.438 (100,00%) | 5bd025ec-785a-4108-ad66-e72e2fc7058f | https://www.swapsicle.io | |||||||
Uniswap v3 (Avalanche)
|
$4,7 Triệu 19,32%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
36 Đồng tiền | 59 Cặp tỷ giá |
|
|
10.458.917 (99,91%) | eb7165c2-e24b-412d-a5dd-3c62a65d619a | https://app.uniswap.org/#/swap | |||||||
Nomiswap (Stable)
|
$2,5 Triệu 175,63%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
61.437 (100,00%) | 5ebfb078-1707-4c2a-b71c-5cec452e6e5b | https://nomiswap.io/swap | |||||||
Curve (Arbitrum)
|
$4,0 Triệu 40,94%
|
0,00% |
0,00% |
14 Đồng tiền | 28 Cặp tỷ giá |
|
|
408.630 (99,93%) | e72bfe83-df5c-4218-926c-f07461d40992 | https://arbitrum.curve.fi/ | |||||||
Lifinity
|
$14 54,20%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
18.780 (100,00%) | 08d542bf-e14f-4b89-a436-d813ddca4399 | https://lifinity.io/swap/ | |||||||
Baby Doge Swap
|
$64.442 6,88%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 30 Cặp tỷ giá |
|
|
346.819 (100,00%) | 059b9677-03c5-4e9f-bcff-4c1f62e27860 | https://babydogeswap.com/ | |||||||
Velodrome
|
$122.284 17,92%
|
23 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
107.061 (100,00%) | bc2faf13-fb5c-4fbd-a114-5cdc557c9509 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||||
Velodrome Finance
|
$118.022 24,16%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
107.061 (100,00%) | dc8bb2ba-45d2-4a42-ad45-201c6eccb4ea | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Maverick Protocol
|
$9,0 Triệu 47,98%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 20 Cặp tỷ giá |
|
|
203.278 (100,00%) | bcc20f83-49c7-4ef9-877c-fe372f579651 | https://app.mav.xyz/?chain=1 | |||||||
Fraxswap v2 (Ethereum)
|
$940.566 0,80%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 4 Cặp tỷ giá |
|
|
79.104 (100,00%) | 88469ee4-47de-4054-9f6b-a3dfe55faef0 | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
SundaeSwap
|
2 Đồng tiền |
|
|
32.741 (100,00%) | ec3ee832-bccd-4464-98fa-1b33f5a5458d | https://exchange.sundaeswap.finance/ | |||||||||||
Nomiswap
|
$49.564 21,23%
|
Các loại phí | Các loại phí | 27 Đồng tiền | 38 Cặp tỷ giá |
|
|
61.437 (100,00%) | a0e48751-56e3-4cba-81f9-498bb19449b9 | https://nomiswap.io/ | |||||||
KyberSwap Classic (Avalanche)
|
$3.038 15,33%
|
Các loại phí | Các loại phí | 7 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
626.336 (99,55%) | b3d0bb6e-b61b-43dd-b2d6-b308ef30bf05 | https://kyberswap.com/#/ | |||||||
ALEX
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền |
|
|
259.139 (100,00%) | 9ee2851b-9fbd-48fa-b983-b531f56f1cd1 | https://www.alexlab.co/ | |||||||||
Syncswap (Scroll)
|
$5,0 Triệu 1,57%
|
0,00% |
0,00% |
5 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
971.405 (99,99%) | 5e6bb780-ab30-46e9-b2bb-3f1d0db97bf8 | https://syncswap.xyz/scroll | |||||||
Astroport (Cosmos)
|
$690.475 17,38%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
376.146 (100,00%) | e63dc108-d0aa-4820-9083-ee2193046314 | https://app.astroport.fi/pools | |||||||
Curve (Optimism)
|
$3,2 Triệu 14,88%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
408.630 (99,93%) | d6c686b4-6269-4ba4-b0ff-ad237a6986d0 | https://optimism.curve.fi/ | |||||||
OKX Ordinals
|
$1,8 Triệu 28,59%
|
0,00% |
0,00% |
26 Đồng tiền | 25 Cặp tỷ giá |
|
|
30.461.649 (99,83%) | efbebb4f-e99e-4569-bed6-d2246922b73e | https://www.okx.com/cn/web3/marketplace/ordinals/brc20 | |||||||
Camelot
|
$5,4 Triệu 13,26%
|
0,00% |
0,00% |
77 Đồng tiền | 101 Cặp tỷ giá |
|
|
228.448 (99,89%) | 183abb78-e350-4aa1-bf3a-2a76a4e604d7 | https://camelot.exchange/# | |||||||
SPHYNX SWAP(BRC)
|
Các loại phí | Các loại phí | 4 Đồng tiền |
|
|
3.317 (100,00%) | b767c2b0-f9b2-43d5-a309-8bd1ca73ca1c | https://sphynxlabs.co/ | |||||||||
SaucerSwap v1
|
$0 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
60 Đồng tiền | 95 Cặp tỷ giá |
|
|
345.832 (100,00%) | 9fc5c810-5c2e-4891-b223-d37bf4446577 | https://www.saucerswap.finance | |||||||
iZiSwap
|
Các loại phí | Các loại phí | 17 Đồng tiền |
|
|
572.694 (99,96%) | 395fb9db-6db2-47c9-9cd9-29d0ed6ca647 | https://izumi.finance/home | |||||||||
Balancer v2 (Gnosis Chain)
|
$1,2 Triệu 67,67%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
182.502 (98,07%) | 71cd8efb-658f-4645-8a55-d371d4c230b2 | https://app.balancer.fi/#/trade | |||||||
DOOAR (BSC)
|
4 Đồng tiền |
|
|
2.436 (100,00%) | 33bd184d-4531-4f0f-bc3b-2c234b25da8e | https://beta.dooar.com | |||||||||||
QuickSwap v3 (DogeChain)
|
$28 85,52%
|
4 Đồng tiền | 3 Cặp tỷ giá |
|
|
622.662 (99,60%) | d460d6de-4042-4035-b222-4bbb17adb484 | https://dogechain.quickswap.exchange | |||||||||
Swop.fi
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền |
|
|
9.621 (100,00%) | 9a1f0838-1f65-4c70-a988-c96c7b8d114e | https://swop.fi/ | |||||||||
Tealswap
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền |
|
|
8.585 (100,00%) | a3c53128-79fd-4f22-bcac-1d3b170b3d31 | https://tealswap.com/ | |||||||||
Fraxswap v2 (Avalanche)
|
$27.216 36,99%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
79.104 (100,00%) | 5e5407ab-1a08-46a5-b21f-7482ded8bc7f | https://app.frax.finance/swap/main | |||||||
KyberSwap (BSC)
|
9 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 8175ab4a-6560-4cf1-aef0-5d7f04e193b2 | https://dmm.exchange | |||||||||||
DFX Finance (Polygon)
|
$28.675 14,72%
|
13 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
14.849 (100,00%) | b11e591d-af5a-4ed8-bd71-08fb55e17611 | https://app.dfx.finance/pools | |||||||||
Phux (PulseChain)
|
$1,1 Triệu 42,07%
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền | 106 Cặp tỷ giá |
|
|
16.517 (100,00%) | aa92f71b-5ca3-476f-b987-5abd2191ed80 | https://phux.io/ | |||||||
zkSwap Finance
|
$4,1 Triệu 32,23%
|
0,00% |
0,00% |
17 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
414.133 (100,00%) | e47505eb-d0f9-461a-bd8e-4d40c0e54a5a | https://zkswap.finance/swap | |||||||
PulseX v2
|
$409.456 31,78%
|
0,00% |
0,00% |
22 Đồng tiền | 44 Cặp tỷ giá |
|
|
275.127 (99,94%) | 9d6df849-8ceb-4c41-baa2-cf19c9d33243 | https://v2-app.pulsex.com/swap | |||||||