Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | ad420b57-1389-4aad-94ee-9ca71028ea04 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
LMAX Digital
|
$192,8 Triệu 4,05%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 19 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
205.024 (100,00%) | 7a11ef90-9ead-4158-bce7-e66c5601d60a | https://www.lmax.com/ | |||||||
BitDelta
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
119 Đồng tiền |
|
|
577.041 (99,92%) | e8c9c0a7-3b54-44cf-89ef-5cae2106847e | https://bitdelta.com/en/markets | |||||||||
Coins.ph
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
80 Đồng tiền |
PHP
|
|
998.949 (100,00%) | 914077f7-cb5b-477f-af45-f3843bd84c6f | https://www.pro.coins.ph/en-ph/trade/BTC/PHP/ | |||||||||
Tarmex
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
73 Đồng tiền |
USD
|
|
463 (100,00%) | f6082331-c46b-4c21-8cfa-eb5edab5c77f | https://tarmex.io | |||||||||
Welcoin
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
52 Đồng tiền |
|
|
29.485 (100,00%) | 2b10174c-9abd-4de6-85bc-8af60d5d5d7a | https://www.welcoin.io/ | |||||||||
BitTrade
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
34 Đồng tiền |
JPY
|
|
4.570 (100,00%) | d2a8619b-4ee4-4c90-8b3e-37c0b3b54d65 | https://www.bittrade.co.jp/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (zkSync Era)
|
$5,6 Triệu 15,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
10 Đồng tiền | 22 Cặp tỷ giá |
|
|
5.913.403 (91,45%) | 7b37a233-6668-42e7-975e-50f4824153bc | https://pancakeswap.finance | |||||||
Bitcastle
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
98 Đồng tiền |
|
|
117.342 (85,20%) | 53df97b2-4ce8-46b2-a596-88cc831260d4 | https://bitcastle.io/en | |||||||||
FMCPAY
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
30 Đồng tiền |
USD
|
|
178.501 (100,00%) | 2c00b516-3251-4388-b287-e927d029d351 | https://fmcpay.com/ | |||||||||
KCEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
133 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 127c93d6-865d-4588-8b3a-db1011559a24 | https://www.kcex.com/ | |||||||||
DeGate
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
81 Đồng tiền |
|
|
43.137 (100,00%) | 37a527c2-0805-4cbd-8436-913d8bcbf663 | https://app.degate.com/ | |||||||||
M2
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền |
USD
|
|
445.507 (72,69%) | 5f3866e7-b4b6-4d4c-9d9e-fadf4df6e105 | https://www.m2.com/en_AE/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (Ethereum)
|
$22,4 Triệu 35,89%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
33 Đồng tiền | 36 Cặp tỷ giá |
|
|
5.913.403 (91,45%) | 6856093e-ae83-43ba-bfb0-0d197c5d102d | https://pancakeswap.finance/ | |||||||
BITFLEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
52 Đồng tiền |
|
|
66.238 (100,00%) | 6850303b-1e35-4839-b073-9a126db972f5 | https://www.bitflex.com/ | |||||||||
PancakeSwap v2 (Ethereum)
|
$15.658 36,40%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
5.913.403 (91,45%) | e80d568d-78d4-4757-adc0-ed7372ad41a9 | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Bitop
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
88 Đồng tiền |
USD
|
|
3.811 (100,00%) | eac141b7-f782-428d-b101-8e159e72cdf5 | https://bitop.com/en | |||||||||
HKD.com
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
49 Đồng tiền |
|
|
24.204 (100,00%) | 2763bd56-b9a9-4e13-9208-78a21790e381 | https://www.hkd.com/market | |||||||||
Qmall Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
76 Đồng tiền |
|
|
60.461 (100,00%) | 5716910d-16d0-4fee-8479-b5d2eee0c93b | https://qmall.io | |||||||||
ONUS Pro
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
407 Đồng tiền |
|
|
331.168 (100,00%) | 749c6b94-d899-4981-88ed-5e09edf3f487 | https://pro.goonus.io/en/markets | |||||||||
Salavi Exchange
|
0,00% |
0,00% |
39 Đồng tiền |
|
|
213.081 (100,00%) | 35e84484-4236-42e9-bf7b-2fc3d53f80b1 | https://www.salavi.com/en-US/ | |||||||||
ZKE
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
211 Đồng tiền |
|
|
251.833 (100,00%) | 61b02a6a-890b-4758-9c06-fd15fb5de6fe | https://www.zke.com/ | |||||||||
Globe Derivative Exchange
|
$36,2 Triệu 8,81%
|
Các loại phí | Các loại phí | 78 Đồng tiền | 109 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 60c2c9ec-c18e-44dc-aff1-8553b37f1b2f | https://globedx.com/en/ | |||||||
Canto Dex
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền |
|
|
40.424 (100,00%) | c3467eb4-e916-48ee-b77f-ab736a8870f6 | https://canto.io/ | |||||||||
Bullish
|
$704,3 Triệu 10,47%
|
Các loại phí | Các loại phí | 31 Đồng tiền | 42 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
55.750 (100,00%) | 8876210a-6d6e-4b41-ab79-ed7207d392b6 | https://exchange.bullish.com | |||||||
Mango Markets
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền |
|
|
25.730 (99,46%) | f7b62670-76cf-4675-9372-40740414ed5f | https://trade.mango.markets/ | |||||||||
SuperEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
382 Đồng tiền |
|
|
211.818 (100,00%) | 6942cd82-eabc-4577-84cc-0b69da6138d8 | https://www.superex.com/index | |||||||||
WEEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
236 Đồng tiền |
|
|
2.941.625 (100,00%) | 262247f9-82a9-481a-bb1e-f508804cb495 | http://www.weex.com/ | |||||||||
ZigZag (zkSync Lite)
|
Các loại phí | Các loại phí | 25 Đồng tiền |
|
|
193.728 (100,00%) | 186b77c5-334d-485d-b4fa-84d08e781da4 | https://trade.zigzag.exchange/ | |||||||||
UEEx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
143 Đồng tiền |
USD
|
|
2.265.141 (99,94%) | 596c34a9-2e79-44be-9796-89c8d814a03a | https://ueex.com/en | |||||||||
BYDFi
|
$1,3 Tỷ 33,82%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
290 Đồng tiền | 449 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
USD
KRW
|
|
2.334.473 (99,99%) | f673864d-6748-4ad0-84d4-91d5b2a3a67d | https://www.bydfi.com/ | |||||||
Symmetric(XDAI)
|
3 Đồng tiền |
|
|
11.242 (100,00%) | 769811b9-e4a7-416b-a613-870702e39092 | https://symmetric.finance | |||||||||||
UZX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
145 Đồng tiền |
|
|
1.593.139 (99,90%) | 788a4f3a-64e1-464c-8d06-66f8e426d4c9 | https://uzx.com/ | |||||||||
QuickSwap v3 (Polygon)
|
$58,6 Triệu 3,44%
|
0,00% |
0,00% |
96 Đồng tiền | 153 Cặp tỷ giá |
|
|
622.662 (99,60%) | e52e7814-ce70-4183-93a8-3e656aeba8e0 | https://quickswap.exchange/ | |||||||
Coinhub
|
Các loại phí | Các loại phí | 23 Đồng tiền |
MNT
|
|
152.914 (100,00%) | af06cf3e-0058-4faf-8f82-b5d275b83f10 | https://www.coinhub.mn/ | |||||||||
CoinCatch
|
$824,8 Triệu 7,96%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
212 Đồng tiền | 299 Cặp tỷ giá |
|
|
47.623 (100,00%) | 063a97f5-3e20-4538-b11f-525d8df46284 | https://www.coincatch.com/en/markets/futures | |||||||
Solidly
|
$2.662 15,52%
|
32 Đồng tiền | 37 Cặp tỷ giá |
|
|
4.112 (100,00%) | 459016cb-f9f0-4c65-a908-1a25e63a5c65 | https://solidly.exchange/ | |||||||||
Trader Joe v2.1 (Arbitrum)
|
$11,6 Triệu 3,19%
|
0,00% |
0,00% |
25 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
|
|
962.020 (99,94%) | 420c7a8b-5b10-442a-a796-ab706b5151d1 | https://traderjoexyz.com/arbitrum/trade | |||||||
Remitano
|
0,00% |
0,00% |
28 Đồng tiền |
GHS
|
|
800.192 (100,00%) | 0d52263f-9cc6-4903-b87b-281ce4cf843f | https://remitano.com/ | |||||||||
Blofin
|
0,06% |
0,02% |
63 Đồng tiền |
|
|
1.632.410 (99,97%) | 574ad584-32aa-47b6-8f75-1bd54913ca56 | blofin.com | |||||||||
XeggeX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
152 Đồng tiền |
|
|
3.866.636 (100,00%) | eeaa22fd-a803-4b23-8fe5-dbb1fde72922 | https://xeggex.com/markets | |||||||||
Velodrome Finance v2
|
$3,8 Triệu 34,33%
|
0,00% |
0,00% |
48 Đồng tiền | 113 Cặp tỷ giá |
|
|
107.061 (100,00%) | 8dac4759-0c0c-4e04-a348-b397f7e2cbf8 | https://app.velodrome.finance/ | |||||||
Bitcoin.me
|
$75.977 29,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 22 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
43.187 (100,00%) | 9d6962e0-5b81-4bff-81c9-1f3555f2a509 | https://www.klever.io | |||||||
EXMO.ME
|
$28,5 Triệu 14,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
58 Đồng tiền | 111 Cặp tỷ giá |
EUR
GBP
RUB
USD
KZT
UAH
|
|
619.559 (99,85%) | b6e3e265-0454-4bb4-a97a-1d056d34796a | https://exmo.me/ | |||||||
BIT.TEAM
|
$95.852 33,55%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 12 Cặp tỷ giá |
EUR
RUB
USD
KZT
UAH
BYN
|
|
105.944 (100,00%) | 8a6c33ec-bfcb-4327-acb4-a5c20cab1839 | https://bit.team/ | |||||||
Camelot v3
|
$40,4 Triệu 7,56%
|
0,00% |
0,00% |
73 Đồng tiền | 92 Cặp tỷ giá |
|
|
228.448 (99,89%) | e634b1e6-cd39-4a9f-9d1f-4446d266c64d | https://camelot.exchange/# | |||||||
Coinbase International Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
|
|
63.174.123 (99,66%) | ce6eef91-2af1-45c5-9525-5baa2920bae4 | https://international.coinbase.com/ | |||||||||
Koinbay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
157 Đồng tiền |
|
|
313.569 (100,00%) | 44ac1f85-e6d1-430c-a53d-c39391555bbd | https://www.koinbay.com/en_US/trade/ | |||||||||
Slingshot Finance
|
$4,5 Triệu 23,81%
|
0,00% |
0,00% |
6 Đồng tiền | 5 Cặp tỷ giá |
|
|
38.154 (100,00%) | 31251c08-f432-4dc5-acf7-9859604fcfaa | https://app.slingshot.finance/swap/CANTO | |||||||
Merchant Moe
|
$233.617 61,58%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
70.098 (100,00%) | ffd9b4bb-6a30-4e55-a158-b2823d52fd85 | https://merchantmoe.com/ | |||||||
4E
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
142 Đồng tiền |
|
|
26.582 (100,00%) | 6bb6f89c-ff7a-47a9-8838-cbe3668cedc9 | https://www.eeee.com/ | |||||||||