Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 3924b4a4-9f46-4098-aca1-d2d4504dc693 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BiKing
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
176 Đồng tiền |
|
|
198.940 (100,00%) | bac1ef7e-f30b-476a-b53b-cb44eb4a3ce5 | https://www.bikingex.com/ | |||||||||
Saber DEX
|
$4,3 Triệu 7,46%
|
Các loại phí | Các loại phí | 16 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
37.521 (100,00%) | 49f18b76-a34e-4169-a165-046da550f535 | https://app.saber.so/#/swap | |||||||
WOOFi
|
10 Đồng tiền |
|
|
462.552 (99,93%) | 8250f919-8f9d-4fa7-8e64-b91c41ab45b2 | https://fi.woo.org/ | |||||||||||
STON.fi
|
$5,8 Triệu 0,00%
|
0,00% |
0,00% |
49 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
1.819.165 (100,00%) | 458b975d-4abb-4f13-80a8-27d5bce609de | https://app.ston.fi/swap | |||||||
Bitoy
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
53 Đồng tiền |
|
|
7.693 (100,00%) | e07a264a-7557-4f88-b133-b529d2ab2b13 | https://www.bitoy.com/ | |||||||||
Swappi
|
$393.007 40,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 13 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
|
|
23.174 (100,00%) | 5cb708bf-b111-4669-a3d1-9108e7576e71 | https://info.swappi.io/ | |||||||
Hermes Protocol
|
$328.923 41,50%
|
10 Đồng tiền | 16 Cặp tỷ giá |
|
|
99.708 (100,00%) | d9e9f04e-8540-4950-975e-0c3c2ee68e47 | https://hermes.maiadao.io/#/swap | |||||||||
Topcredit Int
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
148 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 953c7f03-f2f6-4efd-b40c-869f120bdd89 | https://www.tope.com/ | |||||||||
Acala Swap
|
7 Đồng tiền |
|
|
139.882 (99,98%) | e71ece23-baa3-4bb8-8844-364c6d937ca9 | https://apps.acala.network/swap | |||||||||||
Orderly Network
|
$875.306 29,81%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
13 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
66.029 (100,00%) | ac22b3e7-f235-497b-bee7-c51e68aa3632 | https://orderly.network/ | |||||||
Orion BSC
|
0,00% |
0,00% |
13 Đồng tiền |
|
|
69.568 (100,00%) | 732d0c04-7a09-491f-8fe9-2d8e72b7190c | https://orion.xyz/ | |||||||||
Splash
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền |
|
|
5.328 (100,00%) | b90c7388-7ccd-4b05-82ba-d98e9f588069 | https://exchange.splash.trade/liquidity | |||||||||
KLAYswap
|
$163.196 52,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 45 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
|
|
110.284 (100,00%) | f9556615-75ab-4c89-b38e-5a9542dc69b7 | https://klayswap.com/dashboard | |||||||
THENA FUSION
|
$23,1 Triệu 35,52%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
47 Đồng tiền | 61 Cặp tỷ giá |
|
|
441.852 (100,00%) | e32f2f83-7187-40b0-85f7-8240d4c1a0ad | https://thena.fi/ | |||||||
Dexter Zone
|
$32.734 57,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền | 10 Cặp tỷ giá |
|
|
22.980 (100,00%) | 1194699f-067f-4967-a71a-5bff1470ab21 | https://app.dexter.zone/pools | |||||||
xExchange
|
$1,2 Triệu 36,82%
|
0,00% |
0,00% |
33 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
|
|
233.569 (100,00%) | 3ee5d7e1-4775-444b-8caa-e80be8f05819 | https://xexchange.com/ | |||||||
Koinpark
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
114 Đồng tiền |
INR
|
|
204.112 (100,00%) | 03f1ab1c-375a-4646-81df-1258f2cf1885 | https://www.koinpark.com | |||||||||
BitHash
|
$37,4 Triệu 6,66%
|
Các loại phí | Các loại phí | 14 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
30.594 (100,00%) | 39a7b5d8-d5bd-4ad3-a238-7b4138ab0d60 | https://www.bithash.net/ | |||||||
Cetus
|
$29,2 Triệu 20,79%
|
0,00% |
0,00% |
16 Đồng tiền | 31 Cặp tỷ giá |
|
|
522.561 (100,00%) | f1ce61db-82d8-4a66-ab75-a35d777de5ab | https://app.cetus.zone/swap/ | |||||||
DIFX
|
$1,7 Triệu 15,54%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền | 1 Cặp tỷ giá |
|
|
34.432 (100,00%) | 08cffb33-0d3b-45cf-ad4a-66fe6c5eb94e | https://difx.com/market | |||||||
Tokpie
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
61 Đồng tiền |
|
|
15.158 (100,00%) | c9ceed68-5bfa-4211-95c9-7377995ece4c | https://tokpie.io/ | |||||||||
ZT
|
Các loại phí | Các loại phí | 345 Đồng tiền |
|
|
16.178 (100,00%) | 7bf11f27-7521-4f63-932e-29c0c52cd2fc | https://www.ztb.im | |||||||||
Minswap
|
$1,5 Triệu 29,67%
|
46 Đồng tiền | 49 Cặp tỷ giá |
|
|
430.072 (100,00%) | 519e0437-cdb4-4f30-9ca5-8887ca3e4ba0 | https://app.minswap.org/ | |||||||||
BCEX Korea
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
20 Đồng tiền |
|
|
944 (100,00%) | 7480e289-8e3a-4e48-897b-cdcb424f8690 | https://www.bcex.kr | |||||||||
PulseX
|
$6,2 Triệu 46,13%
|
0,00% |
0,00% |
24 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
275.127 (99,94%) | c68b15e2-ff77-4c81-b4fa-5fdab4af9166 | https://app.pulsex.com/swap | |||||||
NexDAX
|
$59,4 Triệu 2,27%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
72 Đồng tiền | 91 Cặp tỷ giá |
|
|
12.891 (100,00%) | bc204e48-ad49-4511-a672-781ba6e4ab37 | https://nexdax.com/ | |||||||
Wombat Exchange (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
23 Đồng tiền |
|
|
57.228 (100,00%) | a26cbc19-8011-4d2c-be15-220fe69d1d6e | https://app.wombat.exchange/ | |||||||||
KyberSwap Classic (Ethereum)
|
$11.388 54,69%
|
Các loại phí | Các loại phí | 12 Đồng tiền | 14 Cặp tỷ giá |
|
|
626.336 (99,55%) | e4303e76-b9c8-4177-8da8-6f9016057a89 | https://kyberswap.com/ | |||||||
Bitlo
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
160 Đồng tiền |
TRY
|
|
694.238 (100,00%) | 6d39194d-564d-46e4-992a-0334f87290eb | https://www.bitlo.com/ | |||||||||
Flipster
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
220 Đồng tiền |
|
|
30.470 (100,00%) | 2ef9f511-e1f7-4885-8ffd-68083027c5e0 | https://flipster.xyz/ | |||||||||
Millionero
|
0,08% Các loại phí |
0,08% Các loại phí |
33 Đồng tiền |
|
|
21.108 (100,00%) | 01ee85e2-6c1c-403e-9c72-543368f9a217 | https://app.millionero.com/markets | |||||||||
CoinLion
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
11 Đồng tiền |
USD
|
|
137.583 (100,00%) | d037764c-e86f-460b-b25a-37bc70e1870e | https://www.coinlion.com/crypto-markets/ | |||||||||
Opnx
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền |
|
|
33.132 (100,00%) | 6092b8bb-6da5-4e66-8319-43c9329ebe85 | https://opnx.com/ | |||||||||
Agni Finance (Mantle)
|
$1,9 Triệu 11,28%
|
0,00% |
0,00% |
7 Đồng tiền | 27 Cặp tỷ giá |
|
|
21.756 (100,00%) | c62a8fc5-75f0-4dd7-b14b-ffa8a6aa1f09 | https://agni.finance/ | |||||||
B2Z Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
202 Đồng tiền |
|
|
4.535 (100,00%) | 5a910bc8-7e93-44fa-892a-37092428630e | https://www.b2z.exchange/ | |||||||||
FlatQube Exchange
|
$56.908 0,56%
|
10 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
8.964 (100,00%) | 245d77eb-1fb8-4ee7-bc85-4292451e333e | https://flatqube.io/ | |||||||||
Solidly (Ethereum)
|
$3,9 Triệu 47,98%
|
0,00% |
0,00% |
11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
14.389 (100,00%) | 47034e41-865b-45c1-968a-acd3491e1cd2 | https://solidly.com/swap | |||||||
SyncSwap (zkSync Era)
|
$8,5 Triệu 13,96%
|
0,00% |
0,00% |
42 Đồng tiền | 71 Cặp tỷ giá |
|
|
971.405 (99,99%) | 31e81e84-ba71-4005-a3f3-524cefc5ee4c | https://syncswap.xyz/ | |||||||
PowerTrade
|
$6.386 0,40%
|
Các loại phí | Các loại phí | 6 Đồng tiền | 6 Cặp tỷ giá |
|
|
30.593 (100,00%) | 9e185f75-e3a3-44c8-a088-abc9416116fd | https://app.power.trade/trade/spot/BTC-USD | |||||||
GMX (Arbitrum)
|
$804.971 45,11%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
9 Đồng tiền | 32 Cặp tỷ giá |
|
|
955.983 (99,84%) | 5db05ed2-5619-4f67-bd32-a71451e9dd99 | https://app.gmx.io | |||||||
Uniswap v3 (BSC)
|
$8,8 Triệu 30,08%
|
0,00% |
0,00% |
127 Đồng tiền | 194 Cặp tỷ giá |
|
|
10.458.917 (99,91%) | 874ed6b4-de87-4f40-8f6c-31d96460539c | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Avascriptions
|
$1.797 77,52%
|
0,00% |
0,00% |
3 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
68.360 (100,00%) | 304a9ab2-9a1a-4142-abef-86aed1f67229 | https://avascriptions.com/ | |||||||
Uniswap v3 (Base)
|
$136,4 Triệu 8,89%
|
0,00% |
0,00% |
133 Đồng tiền | 222 Cặp tỷ giá |
|
|
10.458.917 (99,91%) | b7278e15-dace-4f47-a536-0d7c348ddc60 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
Mute
|
$2,3 Triệu 39,47%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
135.176 (100,00%) | fc1df111-4853-4a12-a789-d45786d95558 | https://app.mute.io/ | |||||||
Koi Finance
|
$1,3 Triệu 1,40%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 33 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 3e8d45b4-ddfd-4eec-8d6e-c51f343522c6 | https://app.koi.finance/ | |||||||
DOEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
40 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 9d32d04b-f161-4c9d-b419-42aedf13dd4e | https://www.doex.com | |||||||||
GroveX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
156 Đồng tiền |
|
|
9.177 (100,00%) | 901b721b-b27e-4dcf-a6e3-cc445fa200fd | https://www.grovex.io/ | |||||||||
Netswap
|
$217.081 2,05%
|
Các loại phí | Các loại phí | 10 Đồng tiền | 18 Cặp tỷ giá |
|
|
124.749 (100,00%) | 39ae7df4-7e3c-4c10-8ac2-c11311879de9 | https://netswap.io/ | |||||||
Zedcex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
96 Đồng tiền |
|
|
10.907 (100,00%) | 0684edef-1885-4fe4-866f-f7af3a52339b | https://www.zedcex.com/en_US/market | |||||||||
Zedxion Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
294 Đồng tiền |
|
|
3.148 (100,00%) | 20265465-2a48-44d0-a851-67d74363fe35 | https://www.zedxion.io/en_US/ | |||||||||