Danh sách Sàn giao dịch Tiền điện tử / Đánh giá
Reliable exchange ratings based on regulatory strength, liquidity, web traffic and popularity, pricing, features, and customer support, with undiscounted fees comparison.
| Exchange | Liên kết đăng ký | Đánh giá tổng thể | Quy định | Khối lượng 24 giờ | Phí Người khớp lệnh | Phí Người tạo ra lệnh | # Đồng tiền | # Cặp tỷ giá | Tiền pháp định được hỗ trợ | Chấp nhận khách hàng Mỹ | Chấp nhận khách hàng Canada | Chấp nhận khách hàng Nhật Bản | Các nhóm tài sản | Số lượt truy cập hàng tháng tự nhiên | 97e904ae-3dc7-4974-b40a-d7c10ec5720e | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lynex Fusion
|
$904.514 35,22%
|
0,00% |
0,00% |
8 Đồng tiền | 7 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 182a1c93-70f7-488f-b391-f37e6f732d77 | https://www.lynex.fi/ | |||||||
MerlinSwap
|
$889.984 24,17%
|
0,00% |
0,00% |
2 Đồng tiền | 2 Cặp tỷ giá |
|
|
Dưới 50.000 | 0245c270-fa2a-4c86-88ad-ee2825ba818e | https://merlinswap.org | |||||||
Alcor
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền |
|
|
Dưới 50.000 | 0d515a52-9649-42d0-bacd-f1cc67fc7edf | https://wax.alcor.exchange/ | |||||||||
HTX
|
$3,6 Tỷ 10,90%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
685 Đồng tiền | 856 Cặp tỷ giá |
|
265.212 (100,00%) | 10dfc306-d36a-47dc-8437-deae1f14fa1b | https://www.huobi.com/ | ||||||||
MEXC
|
$1,9 Tỷ 5,68%
|
0,02% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
1597 Đồng tiền | 2000 Cặp tỷ giá |
EUR
|
|
19.067.951 (99,87%) | 03f16b9d-1c43-4531-ad69-8057a7e0326b | https://www.mexc.com/ | |||||||
Huobi
|
$1,9 Tỷ 37,53%
|
0,04% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
685 Đồng tiền | 856 Cặp tỷ giá |
|
265.212 (100,00%) | d6922b70-8b35-4149-9810-9684eaef256f | https://www.huobi.com/ | ||||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
$169,2 Triệu 2,70%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
549 Đồng tiền | 870 Cặp tỷ giá |
|
|
5.913.403 (91,45%) | 8c20bcf9-dd68-4d31-aae6-eae6035dee5f | https://pancakeswap.finance | |||||||
Uniswap v3 (Optimism)
|
$60,0 Triệu 23,82%
|
Các loại phí | Các loại phí | 54 Đồng tiền | 157 Cặp tỷ giá |
|
|
10.458.917 (99,91%) | 3f8d8cb0-b520-4597-ac67-959f74f3f3b9 | https://app.uniswap.org/ | |||||||
P2B
|
$879,9 Triệu 14,79%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
150 Đồng tiền | 202 Cặp tỷ giá |
|
|
11.140.235 (91,92%) | a7e20e4e-115e-46dd-affd-46d5e57a23e9 | https://p2pb2b.com/ | |||||||
OrangeX
|
$7,1 Tỷ 3,06%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
279 Đồng tiền | 375 Cặp tỷ giá |
|
|
5.603.120 (99,98%) | dfc48f5d-84a9-452c-a43a-c9e91574154f | https://www.orangex.com/ | |||||||
BitVenus
|
$6,6 Tỷ 11,71%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
123 Đồng tiền | 161 Cặp tỷ giá |
|
|
8.923 (100,00%) | 218d252a-4e43-463f-a99e-aeddb9aad08e | https://www.bitvenus.me/ | |||||||
Trader Joe v2.1 (Avalanche)
|
$27,9 Triệu 16,37%
|
0,00% |
0,00% |
39 Đồng tiền | 50 Cặp tỷ giá |
|
|
962.020 (99,94%) | 90a71ebf-8607-4f83-9012-7fc20a8da611 | https://traderjoexyz.com/avalanche/trade | |||||||
Toobit
|
$14,5 Tỷ 17,05%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
201 Đồng tiền | 265 Cặp tỷ giá |
|
5.059.048 (97,77%) | 0e8d5987-70e1-4fca-8a86-50d446b9d811 | https://www.toobit.com/en-US/spot/ETH_USDT | ||||||||
Trader Joe (Avalanche)
|
$3,8 Triệu 1,44%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
129 Đồng tiền | 163 Cặp tỷ giá |
|
|
962.020 (99,94%) | 86a73518-e68c-4575-bc0b-236e603f733d | https://www.traderjoexyz.com | |||||||
C-Patex
|
$81,8 Triệu 6,24%
|
Các loại phí | Các loại phí | 11 Đồng tiền | 11 Cặp tỷ giá |
|
|
2.829.842 (95,48%) | 421fec66-0432-433b-9b3c-13fbad990324 | https://c-patex.com/ | |||||||
HashKey Global
|
$36,9 Triệu 105,25%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
22 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
|
|
935.648 (99,96%) | d21ff836-adda-4d41-8f25-0397cab621f4 | https://global.hashkey.com/en-US/ | |||||||
HIBT
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
404 Đồng tiền |
|
|
3.331.275 (99,98%) | 99b489b7-a3d6-4226-83a4-492d29d8b506 | https://www.hotscoin.com/ | |||||||||
CoinTR Pro
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
177 Đồng tiền |
TRY
|
|
4.261.539 (99,99%) | 6319e687-77ce-45a1-be8d-9fc7fcaf5214 | https://www.cointr.pro/en-us/markets | |||||||||
BitMEX
|
$448,2 Triệu 1,28%
|
Các loại phí | Các loại phí | 92 Đồng tiền | 127 Cặp tỷ giá |
|
|
906.513 (99,97%) | 956e29ab-ae6b-4d1d-87dd-2e1bf1195807 | https://www.bitmex.com/ | |||||||
Coinstore
|
Các loại phí | Các loại phí | 165 Đồng tiền |
EUR
|
|
1.505.624 (99,19%) | a78aa80f-6916-48a2-b901-9e1507b7c28b | https://www.coinstore.com/#/market/spots | |||||||||
Fastex
|
$139,8 Triệu 3,15%
|
0,05% Các loại phí |
0,04% Các loại phí |
17 Đồng tiền | 35 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
2.636.722 (99,91%) | 8fde150d-a897-49c1-a222-1256b0bd01fb | https://www.fastex.com/ | |||||||
WOO X
|
$233,1 Triệu 1,48%
|
0,03% Các loại phí |
0,03% Các loại phí |
191 Đồng tiền | 286 Cặp tỷ giá |
|
|
462.552 (99,93%) | 96d37df7-6d56-4a4f-8a14-0b50bee90c57 | https://woo.org/ | |||||||
FameEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
157 Đồng tiền |
|
796.188 (98,69%) | 53237c86-883d-44aa-8d63-3818bef3bedf | https://www.fameex.com/en-US/ | ||||||||||
HashKey Exchange
|
$43,9 Triệu 74,76%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
19 Đồng tiền | 26 Cặp tỷ giá |
USD
|
|
935.648 (99,96%) | bea66fa0-d1a3-4104-8682-2f2a796d4d49 | https://pro.hashkey.com/ | |||||||
CommEX
|
$32,1 Triệu 1,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
134 Đồng tiền | 183 Cặp tỷ giá |
|
|
3.134.663 (99,90%) | 3ea16e65-03e0-43e4-bc0f-4d78be5d27ec | https://www.commex.com | |||||||
Digital Financial Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
2 Đồng tiền |
|
|
34.432 (100,00%) | 164f2b96-3776-4962-9d64-55b78bdd07ba | https://difx.com/market | |||||||||
Backpack Exchange
|
$193,1 Triệu 96,36%
|
0,10% Các loại phí |
0,09% Các loại phí |
16 Đồng tiền | 15 Cặp tỷ giá |
|
|
2.531.231 (100,00%) | 560695fa-3385-412e-b226-c1d3c604c08e | https://backpack.exchange/ | |||||||
Websea
|
$1,4 Tỷ 13,97%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
251 Đồng tiền | 338 Cặp tỷ giá |
|
|
508.390 (90,71%) | 1a6ae6ed-b508-427e-8c86-cb59e4446bb5 | https://www.websea.com | |||||||
PointPay
|
0,00% |
0,00% |
119 Đồng tiền |
|
|
1.599.689 (94,46%) | 5e897c26-6475-4a3f-b53b-32fe6d118a0b | https://exchange.pointpay.io/ | |||||||||
BiFinance
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
110 Đồng tiền |
|
|
480.917 (92,89%) | 686f6aba-5163-40e6-a1b2-080d7f95bccc | https://www.bifinance.com/quotes | |||||||||
PancakeSwap v2 (Aptos)
|
$579.529 45,14%
|
0,00% |
0,00% |
23 Đồng tiền | 45 Cặp tỷ giá |
|
|
5.913.403 (91,45%) | be125943-3537-49b3-8032-c362495dfa1f | https://pancakeswap.finance/?chainId=1 | |||||||
Fairdesk
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
195 Đồng tiền |
|
|
875.936 (99,92%) | 0c4b4a55-a177-4db1-8183-9691f830797f | https://www.fairdesk.com/markets | |||||||||
Billance
|
Các loại phí | Các loại phí | 187 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
Dưới 50.000 | 7252a44a-1e97-4209-a138-302a8f6cb9f7 | https://www.billance.com/ | |||||||||
Vertex Protocol
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
46 Đồng tiền |
|
|
4.736 (100,00%) | 65c44e60-2b83-42e3-983c-70c66dcd0fe7 | https://vertexprotocol.io/ | |||||||||
Jupiter
|
$553,9 Triệu 3,32%
|
661 Đồng tiền | 1004 Cặp tỷ giá |
|
|
12.679.653 (99,99%) | 1f7e9d1e-a370-4f53-8780-8a040bf95279 | https://jup.ag/ | |||||||||
AlphaX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
456 Đồng tiền |
|
|
129.695 (100,00%) | fd6ea7da-0ec4-4817-8f1b-4eaff7a1c087 | https://alphax.com/ | |||||||||
Tapbit
|
0,06% Các loại phí |
0,02% Các loại phí |
336 Đồng tiền |
SGD
UGX
|
|
2.779.109 (99,94%) | d98087e8-688d-43b5-9905-2551046eb3b4 | https://www.tapbit.com/ | |||||||||
PancakeSwap v3 (BSC)
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
549 Đồng tiền |
|
|
5.913.403 (91,45%) | da62b73c-f4b8-4d8a-b4b4-fccdbd6b7364 | https://pancakeswap.finance | |||||||||
Bitunix
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
234 Đồng tiền |
USD
|
|
4.738.014 (99,99%) | 0d0d27dc-46b0-4b77-b4df-a9db4ed10a50 | https://www.bitunix.com | |||||||||
KoinBX
|
$13,3 Triệu 1,03%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
92 Đồng tiền | 172 Cặp tỷ giá |
INR
|
|
91.976 (100,00%) | 9f1b6f11-cb83-4e50-9ea8-845650a51381 | https://www.koinbx.com/ | |||||||
Slex Exchange
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
35 Đồng tiền |
USD
|
|
146.226 (99,91%) | 6b743552-75ba-48db-abd5-c0d07f2b5621 | https://slex.io | |||||||||
Foxbit
|
$1,1 Triệu 13,22%
|
Các loại phí | Các loại phí | 86 Đồng tiền | 102 Cặp tỷ giá |
|
|
213.847 (100,00%) | fe5865ac-18e1-4a53-8d56-d36f73ead527 | https://foxbit.com.br/grafico-bitcoin/ | |||||||
BIKA
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
88 Đồng tiền |
|
|
291 (100,00%) | 315b1db9-e636-4cc9-ab14-a4d59d4ddc7e | https://www.bika.one/#/home/en | |||||||||
TruBit Pro Exchange
|
$1,9 Tỷ 6,82%
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
143 Đồng tiền | 228 Cặp tỷ giá |
MXN
|
|
548.965 (79,58%) | 3849a966-dc33-4510-a603-bc37ce94931c | https://www.trubit.com/pro | |||||||
One Trading
|
$1,8 Triệu 254,67%
|
0,00% |
0,00% |
18 Đồng tiền | 21 Cặp tỷ giá |
CHF
EUR
GBP
TRY
|
|
209.071 (100,00%) | 3fe74fdf-c996-4294-aab6-49c04d05cdfd | https://onetrading.com/ | |||||||
Bitspay
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
14 Đồng tiền |
|
|
81.600 (100,00%) | 3f2e94db-b24c-4617-b65f-5453ae61f0b1 | https://www.bitspay.io/ | |||||||||
ChangeNOW
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
27 Đồng tiền |
|
|
940.741 (100,00%) | dabb71f5-927f-4260-a822-5efeaf5a1569 | https://changenow.io/currencies | |||||||||
SWFT Trade
|
11 Đồng tiền |
|
|
41.217 (100,00%) | 6a957ade-2f33-4a6b-b062-4afdf1c23e7a | https://www.swft.pro/#/ | |||||||||||
ICRYPEX
|
0,00% Các loại phí |
0,00% Các loại phí |
149 Đồng tiền |
RUB
TRY
|
|
301.206 (98,78%) | 94936d8f-2350-44b5-a8e4-580ffaa67f92 | https://www.icrypex.com/en | |||||||||
Batonex
|
0,00% |
0,00% |
42 Đồng tiền |
|
|
73.186 (97,38%) | 726112c0-85a2-4b3e-a199-5ab55a606673 | https://www.batonex.com/ | |||||||||